Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Blackburn Rovers

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-1 Blackburn Rovers tại FA Cup, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
G. Ward
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 10' A. Phillips S. Wharton
  2. 22' Max Aarons
  3. 31' 0-1 J. Vale · B. Dack
  4. HT0-1
  5. 53' Hayden Carter
  6. 57' K. Dowell M. Nuñez
  7. 57' D. Sinani O. Hernández
  8. 57' J. Hugill A. Idah
  9. 67' J. Rankin-Costello H. Carter
  10. 68' R. Hedges J. Vale
  11. 73' Jordan Hugill
  12. 81' S. McCallum D. Giannoulis
  13. 81' L. Gibbs Gabriel Sara
  14. 88' T. Morton B. Dack
  15. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 1T. Krul
  2. 2M. Aarons
  3. 4A. Omobamidele
  4. 5G. Hanley
  5. 30D. Giannoulis ▼ 81'
  6. 26M. Nuñez ▼ 57'
  7. 23K. McLean
  8. 25O. Hernández ▼ 57'
  9. 17Gabriel Sara ▼ 81'
  10. 11A. Idah ▼ 57'
  11. 22T. Pukki

Dự bị 9

  1. 10K. Dowell ▲ 57'
  2. 21D. Sinani ▲ 57'
  3. 9J. Hugill ▲ 57'
  4. 15S. McCallum ▲ 81'
  5. 46L. Gibbs ▲ 81'
  6. 19J. Sørensen
  7. 42T. Springett
  8. 45J. Tomkinson
  9. 28A. Gunn
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears
  2. 17H. Carter ▼ 67'
  3. 16S. Wharton ▼ 10'
  4. 5D. Hyam
  5. 3H. Pickering
  6. 27L. Travis
  7. 30J. Garrett
  8. 18D. Markanday
  9. 23B. Dack ▼ 88'
  10. 22B. Brereton
  11. 29J. Vale ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 33A. Phillips ▲ 10'
  2. 11J. Rankin-Costello ▲ 67'
  3. 19R. Hedges ▲ 68'
  4. 6T. Morton ▲ 88'
  5. 1T. Kaminski
  6. 15C. Mola
  7. 36A. Wharton
  8. 7T. Edun
  9. 38H. Leonard

Thống kê

0220
410
54%Kiểm soát bóng46%
28Dứt điểm8
10Trúng đích4
9Chệch đích2
9Bị chặn2
20Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua10

So sánh

57Trận đấu63
78Ghi được80
65Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu