Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Blackburn Rovers

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-2 Blackburn Rovers tại Championship, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
P. Tierney
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 4' 0-1 B. Gibsonphản lưới
  2. 28' Daniel Ayala
  3. HT0-1
  4. 57' Kenny McLean
  5. 58' O. Hernández Gabriel Sara
  6. 58' L. Gibbs I. Hayden
  7. 59' S. Szmodics B. Dack
  8. 59' S. Wharton Daniel Ayala
  9. 65' R. Hedges S. Gallagher
  10. 73' A. Idah D. Sinani
  11. 79' Grant Hanley
  12. 83' Tyler Morton
  13. 86' 0-2 T. Dolan · B. Brereton
  14. 87' M. Núñez S. McCallum
  15. 90'+6 Ben Gibson
  16. 90'+1 Teemu Pukki
  17. 90'+1 Thomas Kaminski
  18. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Smith
  1. 28A. Gunn 6.3
  2. 2M. Aarons 6.5
  3. 5G. Hanley 6.3
  4. 6B. Gibson 6.5
  5. 15S. McCallum ▼ 87' 7.0
  6. 8I. Hayden ▼ 58' 6.7
  7. 23K. McLean 6.2
  8. 21D. Sinani ▼ 73' 7.3
  9. 17Gabriel Sara ▼ 58' 6.9
  10. 24J. Sargent 6.2
  11. 22T. Pukki 6.7

Dự bị 7

  1. 25O. Hernández ▲ 58' 7.0
  2. 46L. Gibbs ▲ 58' 6.5
  3. 11A. Idah ▲ 73' 6.9
  4. 26M. Núñez ▲ 87' 6.9
  5. 4A. Omobamidele
  6. 10K. Dowell
  7. 1T. Krul
Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 1T. Kaminski 7.9
  2. 4Daniel Ayala ▼ 59' 6.9
  3. 5D. Hyam 7.2
  4. 3H. Pickering 6.7
  5. 11J. Rankin-Costello 7.0
  6. 6T. Morton 6.6
  7. 21J. Buckley 7.3
  8. 23B. Dack ▼ 59' 6.6
  9. 10T. Dolan 7.3
  10. 22B. Brereton 6.7
  11. 9S. Gallagher ▼ 65' 6.3

Dự bị 7

  1. 8S. Szmodics ▲ 59' 7.2
  2. 16S. Wharton ▲ 59' 7.0
  3. 19R. Hedges ▲ 65' 7.0
  4. 15C. Mola
  5. 14G. Hirst
  6. 27L. Travis
  7. 13A. Pears

Thống kê

046
230
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm7
4Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
466Chuyền bóng323
378Chuyền chính xác222
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu63
78Ghi được80
65Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu