Blackburn Rovers vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- A. Marriner
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 11' 0-1 L. Gibbs · J. Sørensen
- 34' Ben Gibson
- 42' ▲ A. Omobamidele ▼ G. Hanley
- HT0-1
- 55' 0-2 Gabriel Sara · O. Hernández
- 59' Sam Gallagher
- 59' Andrew Omobamidele
- 64' ▲ S. Thomas ▼ R. Hedges
- 64' ▲ T. Pukki ▼ B. Gibson
- 73' ▲ A. Wharton ▼ T. Morton
- 73' ▲ C. Brittain ▼ J. Rankin-Costello
- 83' ▲ T. Dolan ▼ L. Travis
- 83' ▲ A. Idah ▼ J. Sargent
- 83' ▲ S. McCallum ▼ O. Hernández
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Pears 6.6
- 11J. Rankin-Costello ▼ 73' 6.2
- 17H. Carter 7.2
- 5D. Hyam 6.9
- 3H. Pickering 6.9
- 27L. Travis ▼ 83' 6.3
- 6T. Morton ▼ 73' 7.3
- 19R. Hedges ▼ 64' 6.7
- 8S. Szmodics 6.2
- 22B. Brereton 6.3
- 9S. Gallagher 6.3
Dự bị 7
- 14S. Thomas ▲ 64' 6.7
- 36A. Wharton ▲ 73' 7.0
- 2C. Brittain ▲ 73' 6.6
- 10T. Dolan ▲ 83' 6.9
- 30J. Garrett
- 16S. Wharton
- 1T. Kaminski
- 28A. Gunn 7.7
- 2M. Aarons 7.3
- 5G. Hanley ▼ 42' 6.9
- 6B. Gibson ▼ 64' 6.9
- 30D. Giannoulis 7.2
- 19J. Sørensen ⇢ 7.6
- 17Gabriel Sara ⚽ 7.9
- 13Marquinhos 6.3
- 46L. Gibbs ⚽ 7.3
- 25O. Hernández ⇢ ▼ 83' 7.2
- 24J. Sargent ▼ 83' 6.7
Dự bị 7
- 4A. Omobamidele ▲ 42' 7.2
- 22T. Pukki ▲ 64' 6.3
- 11A. Idah ▲ 83' 6.7
- 15S. McCallum ▲ 83' 6.7
- 18C. Tzolis
- 47A. Kamara
- 1T. Krul
Thống kê
01⚑8
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm13
3Trúng đích5
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị3
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
511Chuyền bóng345
401Chuyền chính xác251
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
63Trận đấu57
80Ghi được78
72Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.37
22Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai34