Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 Blackburn Rovers tại Championship, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 30' J. Sørensen D. Giannoulis
  2. HT0-0
  3. 53' K. McLean · K. Dowell 1-0
  4. 64' H. Elliott J. Buckley
  5. 64' S. Gallagher B. Brereton
  6. 67' M. Stiepermann K. Dowell
  7. 70' E. Bennett J. Rankin-Costello
  8. 70' S. Downing C. Evans
  9. 77' 1-1 S. Gallagher · H. Elliott
  10. 83' C. Zimmermann B. Gibson
  11. 86' B. Johnson L. Holtby
  12. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 6.9
  2. 5G. Hanley 6.6
  3. 34B. Gibson ▼ 83' 7.2
  4. 30D. Giannoulis ▼ 30' 6.2
  5. 2M. Aarons 7.3
  6. 23K. McLean 7.3
  7. 17E. Buendía 7.3
  8. 10K. Dowell ▼ 67' 7.3
  9. 14T. Cantwell 7.2
  10. 20O. Skipp 7.7
  11. 22T. Pukki 6.0

Dự bị 9

  1. 19J. Sørensen ▲ 30' 6.3
  2. 18M. Stiepermann ▲ 67' 6.6
  3. 6C. Zimmermann ▲ 83' 6.7
  4. 11P. Płacheta
  5. 25O. Hernández
  6. 8M. Vrančić
  7. 12Ø. Nyland
  8. 27A. Tettey
  9. 9J. Hugill
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Mowbray
  1. 1T. Kaminski 7.9
  2. 15B. Douglas 6.6
  3. 26D. Lenihan 7.2
  4. 22T. Harwood-Bellis 7.7
  5. 10L. Holtby ▼ 86' 7.2
  6. 29C. Evans ▼ 70' 7.2
  7. 8J. Rothwell 7.0
  8. 21J. Buckley ▼ 64' 6.9
  9. 24J. Rankin-Costello ▼ 70' 6.9
  10. 39T. Dolan 6.7
  11. 20B. Brereton ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 16H. Elliott ▲ 64' 6.3
  2. 9S. Gallagher ▲ 64' 7.3
  3. 31E. Bennett ▲ 70' 6.6
  4. 6S. Downing ▲ 70' 6.7
  5. 4B. Johnson ▲ 86' 6.7
  6. 13A. Pears
  7. 17A. Bell
  8. 30J. Branthwaite
  9. 2R. Nyambe

Thống kê

005
400
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm11
7Trúng đích4
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Cứu thua6
488Chuyền bóng398
407Chuyền chính xác321
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
92Ghi được75
42Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.47
22Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu