Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-3 Blackburn Rovers tại Championship, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LDLLW Blackburn Rovers
- 8' 0-1 T. Dolan · J. Rankin-Costello
- 15' 0-2 S. Szmodics · A. Moran
- 24' Onel Hernández
- 30' Joe Rankin-Costello
- HT0-2
- 46' Shane Duffy
- 49' 0-3 S. Szmodics · A. Moran
- 54' Scott Wharton
- 59' ▲ P. Płacheta ▼ D. Giannoulis
- 60' ▲ K. Fisher ▼ J. Stacey
- 60' ▲ Borja Sainz ▼ O. Hernández
- 60' ▲ C. Fassnacht ▼ S. Duffy
- 63' ▲ L. Travis ▼ J. Rankin-Costello
- 86' Marcelino Núñez
- 87' ▲ A. Sigurðsson ▼ A. Moran
- 87' ▲ H. Leonard ▼ S. Szmodics
- 88' ▲ J. Garrett ▼ A. Wharton
- 90'+4 Lewis Travis
- 90'+2 Gabriel Sara 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 12G. Long 6.0
- 3J. Stacey ▼ 60' 6.7
- 50J. Warner 6.7
- 24S. Duffy ▼ 60' 6.3
- 30D. Giannoulis ▼ 59' 6.3
- 17Gabriel Sara ⚽ 8.2
- 23K. McLean 6.9
- 27J. Rowe 6.9
- 26M. Núñez 7.3
- 25O. Hernández ▼ 60' 6.5
- 31Hwang Ui-Jo 7.3
Dự bị 9
- 20P. Płacheta ▲ 59' 6.9
- 35K. Fisher ▲ 60' 7.0
- 7Borja Sainz ▲ 60' 6.3
- 16C. Fassnacht ▲ 60' 6.9
- 11A. Idah
- 8L. Gibbs
- 15S. McCallum
- 39V. Reyes
- 21D. Batth
- 12L. Wahlstedt 7.6
- 11J. Rankin-Costello ⇢ ▼ 63' 7.2
- 4J. Hill 7.3
- 16S. Wharton 5.6
- 3H. Pickering 7.5
- 2C. Brittain 7.0
- 6S. Tronstad 7.2
- 23A. Wharton ▼ 88' 6.5
- 24A. Moran ⇢2 ▼ 87' 8.0
- 10T. Dolan ⚽ 7.3
- 8S. Szmodics ⚽2 ▼ 87' 9.0
Dự bị 9
- 27L. Travis ▲ 63' 6.9
- 7A. Sigurðsson ▲ 87' 6.5
- 20H. Leonard ▲ 87' 6.5
- 30J. Garrett ▲ 88' 6.7
- 31T. Atcheson
- 18D. Markanday
- 14N. Ennis
- 25J. Batty
- 34J. Hilton
Thống kê
03⚑8
⚑221
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm10
8Trúng đích4
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
8Phạt góc2
5Việt vị3
11Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
505Chuyền bóng413
430Chuyền chính xác330
85%Chính xác chuyền80%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
60Trận đấu59
99Ghi được100
80Thủng lưới91
1.65Bàn thắng mỗi trận1.69
18Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai57