Blackburn Rovers vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 14' Tyrhys Dolan
- 15' ▲ H. Pickering ▼ R. Hedges
- 22' 0-1 M. Núñez
- HT0-1
- 56' D. Hyam · H. Pickering 1-1
- 63' ▲ O. Hernández ▼ Borja Sainz
- 75' ▲ A. Moran ▼ J. Buckley
- 75' ▲ A. Barnes ▼ M. Núñez
- 79' Christian Fassnacht
- 85' ▲ A. Sigurðsson ▼ T. Dolan
- 85' ▲ S. McCallum ▼ D. Giannoulis
- 85' ▲ L. Gibbs ▼ C. Fassnacht
- 85' ▲ J. Sørensen ▼ G. Hanley
- 90'+4 Scott Wharton
- 90'+4 Ben Gibson
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Pears 6.5
- 5D. Hyam ⚽ 7.3
- 55K. McFadzean 7.2
- 16S. Wharton 6.9
- 2C. Brittain 6.9
- 21J. Buckley ▼ 75' 7.0
- 6S. Tronstad 6.6
- 19R. Hedges ▼ 15' 6.6
- 10T. Dolan ▼ 85' 6.3
- 9S. Gallagher 6.3
- 8S. Szmodics 6.7
Dự bị 9
- 3H. Pickering ▲ 15' 7.5
- 24A. Moran ▲ 75' 6.7
- 7A. Sigurðsson ▲ 85' 6.6
- 12L. Wahlstedt
- 33S. Telalović
- 44Y. Ayari
- 45B. Chrisene
- 4C. O'Riordan
- 30J. Garrett
- 28A. Gunn 7.2
- 3J. Stacey 6.2
- 5G. Hanley ▼ 85' 6.7
- 6B. Gibson 6.9
- 30D. Giannoulis ▼ 85' 6.7
- 26M. Núñez ⚽ ▼ 75' 7.3
- 23K. McLean 7.3
- 16C. Fassnacht ▼ 85' 6.7
- 17Gabriel Sara 7.3
- 7Borja Sainz ▼ 63' 6.3
- 9J. Sargent 6.5
Dự bị 9
- 25O. Hernández ▲ 63' 6.9
- 10A. Barnes ▲ 75' 6.7
- 15S. McCallum ▲ 85' 6.9
- 8L. Gibbs ▲ 85' 6.3
- 19J. Sørensen ▲ 85' 6.7
- 21D. Batth
- 35K. Fisher
- 12G. Long
- 14S. van Hooijdonk
Thống kê
02⚑6
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm7
5Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị4
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
396Chuyền bóng556
283Chuyền chính xác446
71%Chính xác chuyền80%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu60
100Ghi được99
91Thủng lưới80
1.69Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai49