Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 25' Marko Stamenić
  2. 43' Ji-sung Eom
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 Z. Vipotnik11m
  5. 59' Pelle Mattsson
  6. 60' A. Idah Z. Vipotnik
  7. 60' J. Key J. Ward
  8. 62' A. Ahmed A. Slimane
  9. 64' Kellen Fisher
  10. 67' Josh Tymon
  11. 68' L. Cullen G. Franco
  12. 69' Ali Ahmed
  13. 74' M. Widell M. Yalcouye
  14. 74' L. Walta J. Eom
  15. 77' J. Wright P. Maghoma
  16. 78' Melker Widell
  17. 78' M. Kvistgaarden M. Toure
  18. 81' Lawrence Vigouroux
  19. 83' K. McLean11m 1-1
  20. 90' A. Forson L. Gibbs
  21. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic 6.7
  2. 3J. Stacey 6.7
  3. 6H. Darling 6.9
  4. 33J. Cordoba 6.2
  5. 35K. Fisher 6.9
  6. 7P. Mattsson 7.2
  7. 23K. McLean 7.7
  8. 25P. Maghoma ▼ 77' 6.0
  9. 20A. Slimane ▼ 62' 6.9
  10. 8L. Gibbs ▼ 90' 6.3
  11. 37M. Toure ▼ 78' 6.5

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 27J. Schlupp
  3. 18A. Forson ▲ 90' 6.3
  4. 30M. Kvistgaarden ▲ 78' 7.2
  5. 16J. Wright ▲ 77' 6.7
  6. 26S. Field
  7. 15R. McConville
  8. 21A. Ahmed ▲ 62' 6.6
  9. 46E. Mundle Smith
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux 7.2
  2. 25J. Ward ▼ 60' 7.0
  3. 5B. Cabango 6.9
  4. 15C. Burgess 6.6
  5. 14J. Tymon 6.6
  6. 8M. Yalcouye ▼ 74' 6.9
  7. 6M. Stamenic 6.9
  8. 35Ronald 6.5
  9. 17G. Franco ▼ 68' 6.7
  10. 10J. Eom ▼ 74' 6.9
  11. 9Z. Vipotnik ▼ 60' 7.3

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 33A. Idah ▲ 60' 6.7
  3. 7M. Widell ▲ 74' 6.2
  4. 4J. Fulton
  5. 20L. Cullen ▲ 68' 6.2
  6. 23R. Santos
  7. 2J. Key ▲ 60' 6.5
  8. 31O. Cooper
  9. 21L. Walta ▲ 74' 6.5

Thống kê

035
250
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm8
8Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng5
1Cứu thua8
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
432Chuyền bóng424
335Chuyền chính xác324
78%Chính xác chuyền76%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
78Ghi được70
72Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu