Swansea City A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Swansea City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 6' Z. Vipotnik · M. Stamenic 1-0
  2. 42' 1-1 J. Makama · J. Sargent
  3. 45'+1 Liam Cullen
  4. HT1-1
  5. 46' J. Wright M. Topic
  6. 46' J. Schlupp O. Schwartau
  7. 65' Pelle Mattsson
  8. 66' Marko Stamenić
  9. 69' Z. Vipotnik · J. Eom 2-1
  10. 70' E. Marcondes L. Gibbs
  11. 70' M. Kvistgaarden J. Sargent
  12. 74' M. Widell J. Eom
  13. 74' G. Franco M. Stamenic
  14. 79' J. Fulton L. Cullen
  15. 79' A. Idah Z. Vipotnik
  16. 82' M. Jurasek J. Makama
  17. 90'+7 Cameron Burgess
  18. 90'+2 K. Casey Ronald
  19. FT2-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Michael Anthony Sheehan
  1. 22L. Vigouroux 7.2
  2. 2J. Key 6.5
  3. 5B. Cabango 6.7
  4. 15C. Burgess 7.5
  5. 14J. Tymon 6.5
  6. 30E. Galbraith 6.3
  7. 6M. Stamenic ▼ 74' 6.6
  8. 35Ronald ▼ 90' 6.3
  9. 20L. Cullen ▼ 79' 6.2
  10. 10J. Eom ▼ 74' 6.2
  11. 9Z. Vipotnik ⚽2 ▼ 79' 9.3

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 4J. Fulton ▲ 79' 6.5
  3. 7M. Widell ▲ 74' 6.5
  4. 16I. Samuels-Smith
  5. 17G. Franco ▲ 74' 6.6
  6. 21B. Manuel Hedilazio
  7. 26K. Casey ▲ 90'
  8. 27Z. Inoussa
  9. 33A. Idah ▲ 79' 6.5
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liam Manning
  1. 1V. Kovacevic 5.7
  2. 3J. Stacey 6.3
  3. 5J. Medic 6.9
  4. 6H. Darling 6.6
  5. 23K. McLean 7.3
  6. 7P. Mattsson 6.7
  7. 22M. Topic ▼ 46' 6.7
  8. 24J. Makama ▼ 82' 6.9
  9. 8L. Gibbs ▼ 70' 6.9
  10. 29O. Schwartau ▼ 46' 6.7
  11. 9J. Sargent ▼ 70' 6.6

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 10M. Jurasek ▲ 82' 6.5
  3. 11E. Marcondes ▲ 70' 6.7
  4. 15R. McConville
  5. 16J. Wright ▲ 46' 6.3
  6. 27J. Schlupp ▲ 46' 6.9
  7. 30M. Kvistgaarden ▲ 70' 6.2
  8. 35K. Fisher
  9. 46E. Mundle Smith

Thống kê

032
310
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm7
3Trúng đích3
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
-1.32Bàn thắng ngăn chặn-1.32
427Chuyền bóng592
351Chuyền chính xác513
82%Chính xác chuyền87%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
70Ghi được78
75Thủng lưới72
1.27Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu