Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 5-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 44' J. Sargent · E. Marcondes 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Crnac O. Hernández
  4. 46' J. Stacey K. Fisher
  5. 53' Oscar Schwartau
  6. 61' Emiliano Marcondes
  7. 62' 1-1 L. Cullen · J. Key
  8. 63' J. Sargent · A. Crnac 2-1
  9. 65' J. Sørensen J. Sargent
  10. 65' B. Chrisene L. Mahovo
  11. 69' Ž. Vipotnik F. Bianchini
  12. 69' S. Parker M. Peart-Harris
  13. 76' Eom Ji-Sung L. Cullen
  14. 76' L. Dobbin 3-1
  15. 78' J. Córdoba L. Dobbin
  16. 84' A. Crnac · C. Doyle 4-1
  17. 85' J. Fulton Gonçalo Franco
  18. 85' J. Ginnelly Ronald
  19. 86' E. Marcondes 5-1
  20. 90'+4 Jay Fulton
  21. FT5-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 1A. Gunn 6.9
  2. 35K. Fisher ▼ 46' 6.6
  3. 4S. Duffy 7.3
  4. 6C. Doyle 7.9
  5. 47L. Mahovo ▼ 65' 6.6
  6. 29O. Schwartau 6.2
  7. 23K. McLean 7.2
  8. 11E. Marcondes 8.9
  9. 25O. Hernández ▼ 46' 7.0
  10. 9J. Sargent ⚽2 ▼ 65' 8.7
  11. 22L. Dobbin ▼ 78' 7.6

Dự bị 9

  1. 17A. Crnac ▲ 46' 7.9
  2. 3J. Stacey ▲ 46' 6.9
  3. 19J. Sørensen ▲ 65' 6.6
  4. 14B. Chrisene ▲ 65' 6.9
  5. 33J. Córdoba ▲ 78' 7.0
  6. 44E. Myles
  7. 43U. Djedje
  8. 12G. Long
  9. 40B. Hills
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 5.9
  2. 2J. Key 5.9
  3. 5B. Cabango 6.0
  4. 28H. Delcroix 5.9
  5. 14J. Tymon 6.2
  6. 17Gonçalo Franco ▼ 85' 6.2
  7. 8M. Grimes 6.6
  8. 25M. Peart-Harris ▼ 69' 6.7
  9. 20L. Cullen ▼ 76' 6.9
  10. 35Ronald ▼ 85' 7.3
  11. 19F. Bianchini ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 9Ž. Vipotnik ▲ 69' 6.7
  2. 41S. Parker ▲ 69' 6.0
  3. 10Eom Ji-Sung ▲ 76' 6.2
  4. 4J. Fulton ▲ 85' 6.5
  5. 11J. Ginnelly ▲ 85' 6.5
  6. 21N. Tjoe-A-On
  7. 33J. McLaughlin
  8. 23C. Christie
  9. 26K. Naughton

Thống kê

027
810
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm12
8Trúng đích3
6Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
7Phạt góc8
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
457Chuyền bóng525
393Chuyền chính xác467
86%Chính xác chuyền89%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
82Ghi được59
89Thủng lưới64
1.49Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu