Swansea City A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Swansea City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Sân vận động
Liberty Stadium, Swansea
Trọng tài
S. Hooper
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 42' A. Ayew · J. Bidwell 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' C. Hourihane · J. Fulton 2-0
  4. 57' O. Hernández P. Płacheta
  5. 57' M. Vrančić L. Rupp
  6. 57' A. Idah O. Skipp
  7. 64' Ryan Bennett
  8. 67' Adam Idah
  9. 69' Marc Guehi
  10. 75' J. Morris J. Lowe
  11. 78' Mario Vrančić
  12. 84' Freddie Woodman
  13. 85' K. Dowell T. Cantwell
  14. FT2-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 1F. Woodman 7.3
  2. 26K. Naughton 7.5
  3. 2R. Bennett 7.2
  4. 24J. Bidwell 7.0
  5. 23C. Roberts 6.9
  6. 5M. Guehi 7.5
  7. 14C. Hourihane 7.5
  8. 6J. Fulton 7.3
  9. 8M. Grimes 6.6
  10. 10A. Ayew 7.2
  11. 9J. Lowe ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 11J. Morris ▲ 75' 6.7
  2. 21Y. Dhanda
  3. 18B. Hamer
  4. 3R. Manning
  5. 22J. Latibeaudiere
  6. 44B. Cabango
  7. 34K. Freeman
  8. 17M. Whittaker
  9. 31O. Cooper
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 5.9
  2. 5G. Hanley 7.2
  3. 34B. Gibson 6.9
  4. 2M. Aarons 6.9
  5. 7L. Rupp ▼ 57' 6.9
  6. 23K. McLean 7.7
  7. 11P. Płacheta ▼ 57' 6.7
  8. 19J. Sørensen 6.9
  9. 14T. Cantwell ▼ 85' 6.9
  10. 20O. Skipp ▼ 57' 6.9
  11. 22T. Pukki 6.6

Dự bị 9

  1. 25O. Hernández ▲ 57' 6.3
  2. 8M. Vrančić ▲ 57' 7.0
  3. 35A. Idah ▲ 57' 6.5
  4. 10K. Dowell ▲ 85' 6.3
  5. 6C. Zimmermann
  6. 27A. Tettey
  7. 26B. Mumba
  8. 30D. Giannoulis
  9. 50D. Barden

Thống kê

034
220
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm13
4Trúng đích1
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
370Chuyền bóng566
276Chuyền chính xác484
75%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
68Ghi được92
49Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận1.74
22Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu