Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Swansea City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 24' 0-1 J. Paterson · L. Cullen
  2. 34' Gabriel Sara · C. Fassnacht 1-1
  3. 45' Jamie Paterson
  4. 45'+3 J. Sargent · Gabriel Sara 2-1
  5. HT2-1
  6. 53' Angus Gunn
  7. 53' 2-2 M. Grimes11m
  8. 57' Liam Cullen
  9. 67' A. Barnes Borja Sainz
  10. 68' J. Rowe C. Fassnacht
  11. 68' J. Yates L. Cullen
  12. 68' J. Lowe J. Paterson
  13. 75' N. Wood-Gordon H. Darling
  14. 77' Sam McCallum
  15. 82' J. Sørensen A. Barnes
  16. 82' L. Walsh O. Cooper
  17. 90' Kenny McLean
  18. 90'+5 S. van Hooijdonk S. McCallum
  19. FT2-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 6.9
  2. 3J. Stacey 6.3
  3. 24S. Duffy 8.0
  4. 6B. Gibson 6.6
  5. 15S. McCallum ▼ 90' 7.3
  6. 26M. Núñez 8.2
  7. 23K. McLean 6.9
  8. 16C. Fassnacht ▼ 68' 7.6
  9. 17Gabriel Sara 9.3
  10. 7Borja Sainz ▼ 67' 7.0
  11. 9J. Sargent 7.2

Dự bị 9

  1. 10A. Barnes ▲ 67' 6.2
  2. 27J. Rowe ▲ 68' 6.9
  3. 19J. Sørensen ▲ 82' 6.7
  4. 14S. van Hooijdonk ▲ 90'
  5. 49Guilherme Montóia
  6. 12G. Long
  7. 5G. Hanley
  8. 21D. Batth
  9. 35K. Fisher
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22C. Rushworth 6.9
  2. 2J. Key 7.2
  3. 5B. Cabango 8.0
  4. 6H. Darling ▼ 75' 7.2
  5. 14J. Tymon 7.2
  6. 4J. Fulton 6.9
  7. 8M. Grimes 7.3
  8. 35Ronald 6.3
  9. 31O. Cooper ▼ 82' 6.3
  10. 12J. Paterson ▼ 68' 7.2
  11. 20L. Cullen ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 9J. Yates ▲ 68' 6.7
  2. 10J. Lowe ▲ 68' 7.5
  3. 23N. Wood-Gordon ▲ 75' 6.3
  4. 28L. Walsh ▲ 82' 6.5
  5. 33B. Humphreys
  6. 1A. Fisher
  7. 18C. Patino
  8. 47A. Abdulai
  9. 19M. Kukharevych

Thống kê

0312
620
41%Kiểm soát bóng59%
27Dứt điểm13
7Trúng đích6
10Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn5
12Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
353Chuyền bóng537
273Chuyền chính xác443
77%Chính xác chuyền82%
3.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu56
99Ghi được78
80Thủng lưới79
1.65Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu