Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
D. England
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 17' Marc Guehi
  2. 36' Kyle Naughton
  3. 38' Ryan Bennett
  4. HT0-0
  5. 46' M. Grimes K. Naughton
  6. 55' Jay Fulton
  7. 59' V. Gyökeres K. Palmer
  8. 68' J. Martin P. Płacheta
  9. 68' B. Mumba J. Sørensen
  10. 84' M. Stiepermann · E. Buendía 1-0
  11. 86' Y. Dhanda J. Fulton
  12. 88' Max Aarons
  13. 90' Connor Roberts
  14. 90'+2 A. Tettey E. Buendía
  15. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 8.3
  2. 5G. Hanley 7.2
  3. 6C. Zimmermann 7.3
  4. 2M. Aarons 7.3
  5. 18M. Stiepermann 7.7
  6. 23K. McLean 6.9
  7. 17E. Buendía ▼ 90' 7.7
  8. 11P. Płacheta ▼ 68' 6.3
  9. 19J. Sørensen ▼ 68' 6.3
  10. 20O. Skipp 7.3
  11. 22T. Pukki 7.3

Dự bị 7

  1. 24J. Martin ▲ 68' 6.2
  2. 26B. Mumba ▲ 68' 6.7
  3. 27A. Tettey ▲ 90'
  4. 8M. Vrančić
  5. 33M. McGovern
  6. 9J. Hugill
  7. 35A. Idah
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Cooper
  1. 1F. Woodman 7.0
  2. 26K. Naughton ▼ 46' 6.7
  3. 2R. Bennett 7.5
  4. 24J. Bidwell 7.2
  5. 23C. Roberts 8.2
  6. 5M. Guehi 7.2
  7. 7K. Smith 6.7
  8. 6J. Fulton ▼ 86' 7.5
  9. 45K. Palmer ▼ 59' 6.6
  10. 10A. Ayew 7.9
  11. 9J. Lowe 6.6

Dự bị 7

  1. 8M. Grimes ▲ 46' 7.0
  2. 14V. Gyökeres ▲ 59' 6.6
  3. 21Y. Dhanda ▲ 86' 6.5
  4. 22J. Latibeaudiere
  5. 13S. Benda
  6. 3R. Manning
  7. 15W. Routledge

Thống kê

014
1150
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm19
5Trúng đích5
2Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm6
14Bị chặn7
4Phạt góc11
1Việt vị0
15Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
5Cứu thua4
504Chuyền bóng360
425Chuyền chính xác277
84%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
92Ghi được68
42Thủng lưới49
1.74Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu