Swansea City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 4' A. Forsonphản lưới 1-0
- 45'+1 Marcelino Núñez
- HT1-0
- 48' Kenny McLean
- 53' Harry Darling
- 58' ▲ A. Crnac ▼ O. Schwartau
- 67' Shane Duffy
- 70' ▲ J. Tymon ▼ K. Naughton
- 71' ▲ F. Bianchini ▼ Eom Ji-Sung
- 71' ▲ J. Córdoba ▼ B. Chrisene
- 71' ▲ G. Forsyth ▼ A. Forson
- 79' ▲ M. Peart-Harris ▼ O. Cooper
- 79' ▲ J. Allen ▼ Gonçalo Franco
- 80' ▲ Ž. Vipotnik ▼ L. Cullen
- 80' ▲ L. Gibbs ▼ J. Stacey
- 80' ▲ O. Hernández ▼ M. Núñez
- 88' Josh Key
- FT1-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 7.9
- 2J. Key 7.2
- 5B. Cabango 7.3
- 6H. Darling 6.6
- 26K. Naughton ▼ 70' 7.5
- 35Ronald 7.3
- 17Gonçalo Franco ▼ 79' 7.2
- 8M. Grimes 7.5
- 10Eom Ji-Sung ▼ 71' 8.0
- 31O. Cooper ▼ 79' 7.2
- 20L. Cullen ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 14J. Tymon ▲ 70' 6.7
- 19F. Bianchini ▲ 71' 6.2
- 25M. Peart-Harris ▲ 79' 6.3
- 7J. Allen ▲ 79' 6.6
- 9Ž. Vipotnik ▲ 80' 6.7
- 32N. Abbey
- 33J. McLaughlin
- 4J. Fulton
- 47A. Abdulai
- 1A. Gunn 6.9
- 3J. Stacey ▼ 80' 6.7
- 4S. Duffy 6.7
- 6C. Doyle 7.9
- 14B. Chrisene ▼ 71' 6.0
- 26M. Núñez ▼ 80' 6.3
- 23K. McLean 7.3
- 29O. Schwartau ▼ 58' 6.2
- 18A. Forson ▼ 71' 6.0
- 7Borja Sainz 5.6
- 9J. Sargent 6.7
Dự bị 9
- 17A. Crnac ▲ 58' 6.9
- 33J. Córdoba ▲ 71' 6.6
- 41G. Forsyth ▲ 71' 7.2
- 8L. Gibbs ▲ 80' 6.3
- 25O. Hernández ▲ 80' 7.2
- 21K. Gordon
- 35K. Fisher
- 5G. Hanley
- 12G. Long
Thống kê
02⚑4
⚑530
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.52Bàn thắng ngăn chặn-0.52
407Chuyền bóng482
333Chuyền chính xác403
82%Chính xác chuyền84%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
59Ghi được82
64Thủng lưới89
1.13Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai46