Swansea City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 4 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 3' J. Lowe · M. Grimes 1-0
- 18' Ben Gibson
- 22' 1-1 Gabriel Sara
- HT1-1
- 48' Jamal Lowe
- 52' Josh Key
- 55' Liam Cullen
- 58' ▲ O. Hernández ▼ T. Springett
- 58' ▲ A. Idah ▼ Hwang Ui-Jo
- 58' ▲ P. Płacheta ▼ A. Forshaw
- 61' Jonathan Rowe
- 64' ▲ J. Tymon ▼ B. Cabango
- 72' ▲ O. Cooper ▼ L. Cullen
- 72' ▲ J. Fulton ▼ C. Patino
- 76' Oliver Cooper
- 78' ▲ C. Fassnacht ▼ J. Rowe
- 83' B. Humphreys 2-1
- 89' ▲ M. Kukharevych ▼ J. Yates
- FT2-1
Đội hình
- 22C. Rushworth 7.2
- 5B. Cabango ▼ 64' 7.3
- 6H. Darling 7.9
- 33B. Humphreys ⚽ 7.3
- 8M. Grimes ⇢ 7.2
- 2J. Key 7.0
- 20L. Cullen ▼ 72' 6.7
- 18C. Patino ▼ 72' 6.9
- 10J. Lowe ⚽ 7.6
- 9J. Yates ▼ 89' 6.2
- 12J. Paterson 7.5
Dự bị 9
- 14J. Tymon ▲ 64' 6.6
- 31O. Cooper ▲ 72' 6.9
- 4J. Fulton ▲ 72' 6.5
- 19M. Kukharevych ▲ 89'
- 28L. Walsh
- 30H. Ashby
- 1A. Fisher
- 45C. Congreve
- 26K. Naughton
- 28A. Gunn 6.9
- 3J. Stacey 7.3
- 24S. Duffy 7.6
- 6B. Gibson 6.5
- 30D. Giannoulis 7.3
- 29A. Forshaw ▼ 58' 6.3
- 23K. McLean 7.7
- 42T. Springett ▼ 58' 6.3
- 17Gabriel Sara ⚽ 8.5
- 27J. Rowe ▼ 78' 6.3
- 31Hwang Ui-Jo ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 25O. Hernández ▲ 58' 6.6
- 11A. Idah ▲ 58' 6.6
- 20P. Płacheta ▲ 58' 6.6
- 16C. Fassnacht ▲ 78' 6.5
- 8L. Gibbs
- 21D. Batth
- 12G. Long
- 35K. Fisher
- 15S. McCallum
Thống kê
04⚑8
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm14
7Trúng đích5
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn5
8Phạt góc7
1Việt vị3
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
510Chuyền bóng407
422Chuyền chính xác331
83%Chính xác chuyền81%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu60
78Ghi được99
79Thủng lưới80
1.39Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai49