Birmingham City F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 2-1 Bristol City F.C. tại Championship, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 45
- Sân vận động
- St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- 8' P. Neumann · D. Gray 1-0
- 14' Jhon Solís
- 29' J. E. Solis Romero 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Dickie ▼ C. Pring
- 60' ▲ T. Iwata ▼ J. E. Solis Romero
- 63' ▲ E. Riis ▼ S. Bell
- 63' ▲ A. Randell ▼ S. Morsy
- 70' ▲ T. Doyle ▼ D. Gray
- 70' ▲ E. Laird ▼ B. Osayi-Samuel
- 75' Delano Burgzorg
- 77' ▲ S. Armstrong ▼ D. Burgzorg
- 81' Jay Stansfield
- 82' 2-1 T. Horvat11m
- 85' ▲ A. Cochrane ▼ J. Stansfield
- 90'+4 Christoph Klarer
- FT2-1
Đội hình
- 25J. Beadle 6.5
- 26B. Osayi-Samuel ▼ 70' 7.3
- 5P. Neumann ⚽ 8.2
- 4C. Klarer 6.5
- 31K. Wagner 6.3
- 8Paik Seung-Ho 6.5
- 14J. E. Solis Romero ⚽ ▼ 60' 7.2
- 23C. Vicente 7.0
- 28J. Stansfield ▼ 85' 6.9
- 10D. Gray ⇢ ▼ 70' 6.9
- 29A. Priske 6.7
Dự bị 9
- 21R. Allsop
- 7T. Doyle ▲ 70' 6.3
- 6J. Robinson
- 33M. Ducksch
- 16P. Roberts
- 24T. Iwata ▲ 60' 6.9
- 20A. Cochrane ▲ 85' 6.7
- 2E. Laird ▲ 70' 6.3
- 27K. Fujimoto
- 23R. Vitek 7.2
- 2R. McCrorie 6.5
- 38N. Eile 6.9
- 21Neto Borges 6.5
- 3C. Pring ▼ 46' 5.9
- 12J. Knight 6.2
- 40S. Morsy ▼ 63' 6.2
- 20S. Bell ▼ 63' 6.5
- 14T. Horvat ⚽ 7.3
- 10S. Twine 6.3
- 11D. Burgzorg ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 32L. Thomas
- 16R. Dickie ▲ 46' 7.0
- 17M. Sykes
- 19G. Tanner
- 18E. Riis ▲ 63' 6.3
- 30S. Armstrong ▲ 77' 6.3
- 4A. Randell ▲ 63' 6.7
- 44G. Earthy
- 24S. Naylor
Thống kê
03⚑6
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
365Chuyền bóng485
265Chuyền chính xác375
73%Chính xác chuyền77%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu54
69Ghi được73
74Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai34