Birmingham City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bristol City F.C.

Birmingham City F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 3-0 Bristol City F.C. tại Championship, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 3' A. Trusty · T. Chong 1-0
  2. 43' A. Trusty 2-0
  3. 45'+1 Hannibal Mejbri
  4. HT2-0
  5. 46' C. Martin N. Wells
  6. 46' G. Tanner M. Sykes
  7. 46' A. Semenyo T. Conway
  8. 52' Dion Sanderson
  9. 63' Alex Scott
  10. 65' D. Kadji H. Massengo
  11. 68' Krystian Bielik
  12. 71' J. James G. Hall
  13. 73' C. Pring J. Dasilva
  14. 75' D. Sanderson · T. Chong 3-0
  15. 77' J. Bellingham H. Mejbri
  16. 80' Dylan Kadji
  17. 82' L. Jutkiewicz T. Chong
  18. 82' T. Deeney S. Hogan
  19. 82' J. Bacuna K. Bielik
  20. FT3-0

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 7.2
  2. 28D. Sanderson 7.5
  3. 12H. Dean 7.0
  4. 5A. Trusty ⚽2 8.2
  5. 2M. Colin 6.9
  6. 35G. Hall ▼ 71' 6.7
  7. 31K. Bielik ▼ 82' 6.9
  8. 6H. Mejbri ▼ 77' 6.7
  9. 23M. Emmanuel 7.2
  10. 9S. Hogan ▼ 82' 7.0
  11. 18T. Chong ⇢2 ▼ 82' 7.7

Dự bị 7

  1. 19J. James ▲ 71' 6.6
  2. 27J. Bellingham ▲ 77' 6.3
  3. 10L. Jutkiewicz ▲ 82' 6.3
  4. 8T. Deeney ▲ 82' 6.6
  5. 7J. Bacuna ▲ 82' 6.2
  6. 11J. Graham
  7. 1N. Etheridge
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Pearson
  1. 1D. Bentley 6.3
  2. 26Z. Vyner 6.0
  3. 10A. King 6.7
  4. 5R. Atkinson 6.6
  5. 17M. Sykes ▼ 46' 6.7
  6. 30H. Massengo ▼ 65' 6.6
  7. 7A. Scott 7.0
  8. 3J. Dasilva ▼ 73' 6.9
  9. 15T. Conway ▼ 46' 6.3
  10. 21N. Wells ▼ 46' 6.2
  11. 14A. Weimann 6.7

Dự bị 7

  1. 9C. Martin ▲ 46' 6.6
  2. 19G. Tanner ▲ 46' 6.5
  3. 11A. Semenyo ▲ 46' 6.9
  4. 27D. Kadji ▲ 65' 6.9
  5. 16C. Pring ▲ 73' 6.5
  6. 25T. Klose
  7. 12M. O’Leary

Thống kê

037
420
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm7
5Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị2
23Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
263Chuyền bóng374
159Chuyền chính xác255
60%Chính xác chuyền68%

So sánh

54Trận đấu59
58Ghi được78
69Thủng lưới69
1.07Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu