Bristol City F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Birmingham City F.C.

Bristol City F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 4-2 Birmingham City F.C. tại Championship, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 12' Kevin Long
  2. 17' A. Semenyo · C. Pring 1-0
  3. 21' N. Wells · K. Naismith 2-0
  4. 33' Cameron Pring
  5. 34' 2-1 T. Deeney11m
  6. HT2-1
  7. 47' M. Sykes · C. Pring 3-1
  8. 59' R. Khadra D. Sanderson
  9. 66' M. Sykes · A. Semenyo 4-1
  10. 67' J. Williams A. Scott
  11. 74' H. Mejbri T. Deeney
  12. 74' L. Jutkiewicz S. Hogan
  13. 76' 4-2 R. Khadra · J. Graham
  14. 79' S. Bell N. Wells
  15. 84' J. Dasilva K. Naismith
  16. 85' J. James K. Bielik
  17. 90'+6 Antoine Semenyo
  18. FT4-2

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 6.5
  2. 19G. Tanner 6.2
  3. 26Z. Vyner 6.5
  4. 5R. Atkinson 6.9
  5. 16C. Pring ⇢2 8.2
  6. 7A. Scott ▼ 67' 6.2
  7. 4K. Naismith ▼ 84' 7.2
  8. 6M. James 7.2
  9. 17M. Sykes ⚽2 8.3
  10. 21N. Wells ▼ 79' 6.9
  11. 11A. Semenyo 8.0

Dự bị 7

  1. 8J. Williams ▲ 67' 6.9
  2. 20S. Bell ▲ 79' 6.5
  3. 3J. Dasilva ▲ 84' 6.5
  4. 1D. Bentley
  5. 10A. King
  6. 35O. Taylor-Clarke
  7. 27D. Kadji
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy 5.9
  2. 2M. Colin 5.9
  3. 28D. Sanderson ▼ 59' 6.2
  4. 26K. Long 6.2
  5. 5A. Trusty 6.5
  6. 11J. Graham 6.9
  7. 7J. Bacuna 6.2
  8. 31K. Bielik ▼ 85' 6.3
  9. 18T. Chong 7.0
  10. 9S. Hogan ▼ 74' 6.5
  11. 8T. Deeney ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 17R. Khadra ▲ 59' 7.2
  2. 6H. Mejbri ▲ 74' 6.2
  3. 10L. Jutkiewicz ▲ 74' 6.3
  4. 19J. James ▲ 85' 6.5
  5. 1N. Etheridge
  6. 42A. Chang
  7. 3G. Friend

Thống kê

025
210
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm14
5Trúng đích4
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
5Phạt góc2
6Việt vị0
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
452Chuyền bóng380
327Chuyền chính xác271
72%Chính xác chuyền71%

So sánh

59Trận đấu54
78Ghi được58
69Thủng lưới69
1.32Bàn thắng mỗi trận1.07
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu