Birmingham City F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-0 Bristol City F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ T. Conway ▼ N. Wells
- 57' ▲ A. Weimann ▼ A. Mehmeti
- 63' ▲ K. Anderson ▼ J. Stansfield
- 64' ▲ T. Roberts ▼ R. Donovan
- 64' ▲ O. Burke ▼ S. Dembélé
- 75' ▲ S. Bell ▼ M. Sykes
- 75' ▲ M. James ▼ J. Williams
- FT0-0
Đội hình
- 21J. Ruddy
- 12C. Drameh
- 44E. Aiwu
- 5D. Sanderson
- 23M. Emmanuel
- 19J. James
- 34I. Šunjić
- 49R. Donovan▼ 64'
- 7J. Bacuna
- 17S. Dembélé▼ 64'
- 28J. Stansfield▼ 63'
Dự bị 9
- 14K. Anderson▲ 63'
- 8T. Roberts▲ 64'
- 45O. Burke▲ 64'
- 26K. Long
- 20G. Gardner
- 11K. Miyoshi
- 10L. Jutkiewicz
- 24M. Oakley
- 1N. Etheridge
- 1M. O’Leary
- 19G. Tanner
- 26Z. Vyner
- 16R. Dickie
- 3C. Pring
- 8J. Williams▼ 75'
- 22T. Gardner-Hickman
- 17M. Sykes▼ 75'
- 12J. Knight
- 11A. Mehmeti▼ 57'
- 21N. Wells▼ 46'
Dự bị 9
- 15T. Conway▲ 46'
- 14A. Weimann▲ 57'
- 20S. Bell▲ 75'
- 6M. James▲ 75'
- 29E. Yeboah
- 30R. Nelson
- 9H. Cornick
- 27J. Knight-Lebel
- 23S. Bajić
Thống kê
00⚑1
⚑600
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm8
1Trúng đích0
4Chệch đích5
0Bị chặn3
1Phạt góc6
11Phạm lỗi6
0Cứu thua1
339Chuyền bóng596
69%Chính xác chuyền80%
0.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu58
64Ghi được86
79Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai45