Birmingham City F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bristol City F.C.

Birmingham City F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-3 Bristol City F.C. tại Championship, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
Trọng tài
J. Gillett
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 35' 0-1 K. Palmer
  2. 45' Iván Sánchez Aguayo
  3. HT0-1
  4. 48' Ivan Šunjić
  5. 49' Nahki Wells
  6. 54' J. Leko Iván Sánchez
  7. 62' 0-2 A. Semenyo
  8. 66' Henri Lansbury
  9. 68' G. Gardner A. Halilović
  10. 68' L. Jutkiewicz S. Hogan
  11. 68' S. Cosgrove M. Colin
  12. 75' C. O'Dowda N. Wells
  13. 76' 0-3 C. O'Dowda · K. Palmer
  14. 81' L. Walsh H. Lansbury
  15. 88' M. Watkins F. Diedhiou
  16. 90' Marc Roberts
  17. FT0-3

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karanka
  1. 30N. Etheridge 5.9
  2. 12H. Dean 6.3
  3. 2M. Colin ▼ 68' 6.3
  4. 4M. Roberts 6.5
  5. 3K. Pedersen 6.0
  6. 17Iván Sánchez ▼ 54' 6.7
  7. 11Jérémie Bela 6.2
  8. 35A. Halilović ▼ 68' 6.9
  9. 34I. Šunjić 6.2
  10. 24R. Harper 6.5
  11. 9S. Hogan ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 14J. Leko ▲ 54' 6.7
  2. 20G. Gardner ▲ 68' 6.6
  3. 10L. Jutkiewicz ▲ 68' 6.5
  4. 16S. Cosgrove ▲ 68' 6.7
  5. 5G. Friend
  6. 6Y. Valery
  7. 8A. Clayton
  8. 1Andrés Prieto
  9. 18R. McGree
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 1D. Bentley 6.9
  2. 19A. Mariappa 6.9
  3. 2J. Hunt 7.0
  4. 22T. Kalas 7.2
  5. 43S. Sessegnon 6.6
  6. 17H. Lansbury ▼ 81' 6.6
  7. 45K. Palmer 8.9
  8. 42H. Massengo 6.6
  9. 21N. Wells ▼ 75' 6.7
  10. 9F. Diedhiou ▼ 88' 6.7
  11. 18A. Semenyo 7.2

Dự bị 9

  1. 11C. O'Dowda ▲ 75' 7.7
  2. 8L. Walsh ▲ 81' 6.7
  3. 15M. Watkins ▲ 88'
  4. 30T. Bakinson
  5. 23T. Moore
  6. 12M. O’Leary
  7. 34R. Towler
  8. 28S. Pearson
  9. 33S. Bell

Thống kê

035
220
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm9
0Trúng đích4
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua0
371Chuyền bóng278
245Chuyền chính xác166
66%Chính xác chuyền60%

So sánh

52Trận đấu54
41Ghi được62
69Thủng lưới74
0.79Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu