Birmingham City F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol City F.C.

Birmingham City F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 3-0 Bristol City F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 5, hòa 2, Bristol City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
St Andrew's Stadium, Birmingham
Trọng tài
S. Hooper
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 14' R. McGree · T. Deeney 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Dean D. Sanderson
  4. 53' H. Massengo M. James
  5. 68' S. Hogan · T. Deeney 2-0
  6. 73' L. Jutkiewicz T. Deeney
  7. 76' G. Gardner · J. Graham 3-0
  8. 82' Tyreeq Bakinson
  9. 82' A. Scott N. Wells
  10. 82' C. Pring J. Dasilva
  11. 85' J. James J. Graham
  12. 87' Andreas Weimann
  13. FT3-0

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 13M. Šarkić 7.0
  2. 5G. Friend 7.2
  3. 4M. Roberts 7.2
  4. 21D. Sanderson ▼ 46' 7.0
  5. 20G. Gardner 7.2
  6. 11Jérémie Bela 6.6
  7. 24J. Graham ▼ 85' 7.7
  8. 34I. Šunjić 6.6
  9. 18R. McGree 7.3
  10. 36T. Deeney ⇢2 ▼ 73' 8.3
  11. 9S. Hogan 6.9

Dự bị 7

  1. 12H. Dean ▲ 46' 6.6
  2. 10L. Jutkiewicz ▲ 73' 6.3
  3. 19J. James ▲ 85' 6.5
  4. 6R. Woods
  5. 1N. Etheridge
  6. 23J. Familia-Castillo
  7. 15C. Aneke
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Pearson
  1. 1D. Bentley 5.9
  2. 22T. Kalas 5.9
  3. 3J. Dasilva ▼ 82' 6.0
  4. 26Z. Vyner 6.5
  5. 5R. Atkinson 6.9
  6. 6M. James ▼ 53' 7.0
  7. 15T. Bakinson 6.5
  8. 9C. Martin 6.9
  9. 14A. Weimann 6.5
  10. 21N. Wells ▼ 82' 6.9
  11. 19G. Tanner 6.6

Dự bị 7

  1. 42H. Massengo ▲ 53' 6.5
  2. 36A. Scott ▲ 82' 6.9
  3. 16C. Pring ▲ 82' 6.6
  4. 38A. Benarous
  5. 33S. Bell
  6. 11C. O'Dowda
  7. 12M. O’Leary

Thống kê

006
220
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm9
3Trúng đích1
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua0
266Chuyền bóng408
148Chuyền chính xác282
56%Chính xác chuyền69%

So sánh

54Trận đấu54
58Ghi được75
89Thủng lưới87
1.07Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu