Bristol City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Birmingham City F.C.

Bristol City F.C. vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-2 Birmingham City F.C. tại Championship, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 1, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 20' Ivan Šunjić
  2. 38' Robert Dickie
  3. 40' K. Miyoshi E. Laird
  4. 45'+3 0-1 K. Miyoshi
  5. HT0-1
  6. 46' M. Sykes H. Cornick
  7. 46' H. Roberts C. Pring
  8. 46' J. James S. Dembélé
  9. 52' Lee Buchanan
  10. 58' N. Wells A. Mehmeti
  11. 59' K. Naismith J. Williams
  12. 74' L. Jutkiewicz K. Anderson
  13. 76' Robert Dickie
  14. 76' Robert Dickie
  15. 79' E. Yeboah G. Tanner
  16. 84' 0-2 L. Jutkiewicz · I. Šunjić
  17. 85' M. Emmanuel S. Hogan
  18. FT0-2

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 1M. O’Leary
  2. 19G. Tanner▼ 79'
  3. 26Z. Vyner
  4. 16R. Dickie
  5. 3C. Pring▼ 46'
  6. 6M. James
  7. 8J. Williams▼ 59'
  8. 9H. Cornick▼ 46'
  9. 12J. Knight
  10. 11A. Mehmeti▼ 58'
  11. 20S. Bell

Dự bị 9

  1. 17M. Sykes▲ 46'
  2. 24H. Roberts▲ 46'
  3. 21N. Wells▲ 58'
  4. 4K. Naismith▲ 59'
  5. 29E. Yeboah▲ 79'
  6. 23S. Bajić
  7. 27J. Knight-Lebel
  8. 28R. Araoye
  9. 10A. King
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 21J. Ruddy
  2. 2E. Laird▼ 40'
  3. 5D. Sanderson
  4. 26K. Long
  5. 3L. Buchanan
  6. 6K. Bielik
  7. 34I. Šunjić
  8. 7J. Bacuna
  9. 14K. Anderson▼ 74'
  10. 17S. Dembélé▼ 46'
  11. 9S. Hogan▼ 85'

Dự bị 9

  1. 11K. Miyoshi▲ 40'
  2. 19J. James▲ 46'
  3. 10L. Jutkiewicz▲ 74'
  4. 23M. Emmanuel▲ 85'
  5. 15A. Chang
  6. 1N. Etheridge
  7. 27B. Khela
  8. 20G. Gardner
  9. 16S. Cosgrove

Thống kê

128
420
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm16
0Trúng đích6
4Chệch đích6
5Bị chặn4
8Phạt góc4
4Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
541Chuyền bóng309
82%Chính xác chuyền73%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

58Trận đấu56
86Ghi được64
58Thủng lưới79
1.48Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu