Bristol City F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-2 Birmingham City F.C. tại Championship, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 3, hòa 2, Birmingham City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- DLWDD Birmingham City F.C.
- 2' 0-1 T. Chong · M. Roberts
- 13' 0-2 N. Gordon · J. Graham
- 31' Timm Klose
- HT0-2
- 46' ▲ C. Pring ▼ T. Klose
- 46' ▲ R. Atkinson ▼ S. Bell
- 48' A. Scott · J. Dasilva 1-2
- 71' ▲ N. Wells ▼ M. James
- 86' Alex Scott
- 86' ▲ S. Hogan ▼ O. Hernández
- 90'+3 Gary Gardner
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Bentley 6.9
- 25T. Klose ▼ 46' 6.7
- 22T. Kalas 6.9
- 3J. Dasilva ⇢ 7.3
- 6M. James ▼ 71' 6.2
- 8J. Williams 6.5
- 9C. Martin 6.6
- 14A. Weimann 6.6
- 18A. Semenyo 6.7
- 33S. Bell ▼ 46' 6.3
- 36A. Scott ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 16C. Pring ▲ 46' 6.6
- 5R. Atkinson ▲ 46' 7.0
- 21N. Wells ▲ 71' 6.3
- 42H. Massengo
- 12M. O’Leary
- 38A. Benarous
- 37T. Conway
- 1N. Etheridge 6.9
- 4M. Roberts ⇢ 7.2
- 3K. Pedersen 7.3
- 50N. Gordon ⚽ 7.3
- 20G. Gardner 6.9
- 25O. Hernández ▼ 86' 6.9
- 24J. Graham ⇢ 7.0
- 34I. Šunjić 6.9
- 21J. Bacuna 7.0
- 7T. Chong ⚽ 7.9
- 33L. Taylor 6.7
Dự bị 7
- 9S. Hogan ▲ 86' 6.9
- 6R. Woods
- 27C. Trueman
- 8T. Richards
- 52M. Oakley
- 19J. James
- 10L. Jutkiewicz
Thống kê
02⚑4
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
4Phạt góc5
8Việt vị1
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
453Chuyền bóng347
335Chuyền chính xác229
74%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
75Ghi được58
87Thủng lưới89
1.39Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai33