QPR vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Phong độ
- WDWWL QPR
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 2' 0-1 Ronald
- 23' Kieran Morgan
- 29' ▲ P. Smyth ▼ K. Poku
- HT0-1
- 55' Kealey Adamson
- 60' Rhys Norrington-Davies
- 60' ▲ I. Chair ▼ R. Kolli
- 61' ▲ N. Madsen ▼ I. Hayden
- 61' ▲ T. Smith ▼ S. Cook
- 62' ▲ R. Kone ▼ R. Burrell
- 66' ▲ J. Eom ▼ G. Franco
- 66' ▲ M. Yalcouye ▼ L. Walta
- 67' ▲ Z. Vipotnik ▼ A. Idah
- 73' ▲ J. Ward ▼ S. Parker
- 76' ▲ L. Cullen ▼ M. Widell
- 80' 0-2 Z. Vipotnik11m
- 90'+2 Ronald
- 90' R. Norrington-Davies 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 13J. Walsh 7.5
- 2K. Adamson 5.9
- 37R. Edwards 7.5
- 5S. Cook ▼ 61' 5.9
- 18R. Norrington-Davies ⚽ 7.7
- 20H. Vale 6.7
- 15I. Hayden ▼ 61' 6.7
- 21K. Morgan 6.5
- 17K. Poku ▼ 29' 6.2
- 26R. Kolli ▼ 60' 6.2
- 16R. Burrell ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 29B. Hamer
- 10I. Chair ▲ 60' 6.9
- 40J. Varane
- 27A. S. Mbengue
- 28Esquerdinha
- 11P. Smyth ▲ 29' 7.0
- 24N. Madsen ▲ 61' 6.3
- 22R. Kone ▲ 62' 6.5
- 30T. Smith ▲ 61' 6.2
- 22L. Vigouroux 7.3
- 41S. Parker ▼ 73' 7.0
- 5B. Cabango 7.0
- 15C. Burgess 7.3
- 14J. Tymon 6.7
- 4J. Fulton 6.3
- 21L. Walta ▼ 66' 6.9
- 35Ronald ⚽ 8.2
- 17G. Franco ▼ 66' 6.9
- 7M. Widell ▼ 76' 7.2
- 33A. Idah ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 25J. Ward ▲ 73' 6.5
- 10J. Eom ▲ 66' 7.9
- 8M. Yalcouye ▲ 66' 6.7
- 44T. Woodward
- 20L. Cullen ▲ 76' 6.3
- 9Z. Vipotnik ⚽ ▲ 67' 7.0
- 6M. Stamenic
- 18Gustavo Nunes
Thống kê
03⚑4
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm17
5Trúng đích11
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
8Cứu thua4
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
523Chuyền bóng560
436Chuyền chính xác474
83%Chính xác chuyền85%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
70Ghi được70
84Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai46