Swansea City A.F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 3-0 QPR tại Championship, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 3, QPR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- WDWWL QPR
- 12' L. Cullen · Ronald 1-0
- 28' L. Cullen · J. Key 2-0
- 33' Gonçalo Franco 3-0
- 34' Kieran Morgan
- 37' Kenneth Paal
- HT3-0
- 46' ▲ H. Ashby ▼ K. Paal
- 46' ▲ N. Madsen ▼ K. Morgan
- 46' ▲ I. Chair ▼ K. Saito
- 50' Ji-sung Eom
- 61' ▲ M. Peart-Harris ▼ Eom Ji-Sung
- 64' Liam Cullen
- 67' ▲ M. Frey ▼ R. Kolli
- 77' ▲ Ž. Vipotnik ▼ F. Bianchini
- 81' Jonathan Varane
- 84' ▲ L. Andersen ▼ P. Smyth
- 86' ▲ B. Lloyd ▼ L. Cullen
- 86' ▲ A. Abdulai ▼ Ronald
- 86' ▲ J. Fulton ▼ Gonçalo Franco
- FT3-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 6.9
- 2J. Key ⇢ 7.9
- 5B. Cabango 7.5
- 6H. Darling 7.2
- 14J. Tymon 7.0
- 17Gonçalo Franco ⚽ ▼ 86' 8.2
- 8M. Grimes 7.2
- 35Ronald ⇢ ▼ 86' 7.2
- 20L. Cullen ⚽2 ▼ 86' 9.2
- 10Eom Ji-Sung ▼ 61' 7.2
- 19F. Bianchini ▼ 77' 7.0
Dự bị 9
- 25M. Peart-Harris ▲ 61' 6.7
- 9Ž. Vipotnik ▲ 77' 6.6
- 36B. Lloyd ▲ 86' 6.5
- 47A. Abdulai ▲ 86' 6.7
- 4J. Fulton ▲ 86' 6.7
- 26K. Naughton
- 33J. McLaughlin
- 23C. Christie
- 21N. Tjoe-A-On
- 1P. Nardi 7.3
- 3J. Dunne 6.2
- 6J. Clarke-Salter 6.2
- 15M. Fox 6.2
- 22K. Paal ▼ 46' 5.9
- 40J. Varane 6.9
- 11P. Smyth ▼ 84' 6.3
- 21K. Morgan ▼ 46' 6.2
- 8S. Field 6.7
- 14K. Saito ▼ 46' 6.3
- 26R. Kolli ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 20H. Ashby ▲ 46' 6.9
- 24N. Madsen ▲ 46' 6.9
- 10I. Chair ▲ 46' 6.9
- 12M. Frey ▲ 67' 6.7
- 25L. Andersen ▲ 84' 6.3
- 27D. Bennie
- 13J. Walsh
- 28A. Lloyd
- 19E. Dixon-Bonner
Thống kê
02⚑3
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
10Dứt điểm4
8Trúng đích0
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
3Phạt góc3
5Việt vị3
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
781Chuyền bóng307
731Chuyền chính xác248
94%Chính xác chuyền81%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
59Ghi được59
64Thủng lưới77
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai32