QPR
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Swansea City A.F.C.

QPR vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
Loftus Road, London
Phong độ
WDWWL QPR
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 5' Nathan Wood
  2. 7' 0-1 J. Ginnelly
  3. 33' J. Tymon J. Key
  4. HT0-1
  5. 58' J. Yates L. Cullen
  6. 61' L. Dykes S. Armstrong
  7. 67' Osman Kakay
  8. 72' M. Kukharevych J. Lowe
  9. 73' C. Kelman C. Willock
  10. 73' O. Cooper J. Ginnelly
  11. 87' R. Kolli P. Smyth
  12. 90'+8 Oliver Cooper
  13. 90'+7 Oliver Cooper
  14. 90'+8 Oliver Cooper
  15. 90'+2 L. Dykes · I. Chair 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

QPR Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Ainsworth
  1. 1A. Begović 6.9
  2. 2O. Kakay 6.9
  3. 5S. Cook 7.3
  4. 15M. Fox 6.9
  5. 11P. Smyth ▼ 87' 7.5
  6. 17A. Dozzell 7.2
  7. 8S. Field 7.0
  8. 22K. Paal 7.2
  9. 7C. Willock ▼ 73' 6.3
  10. 30S. Armstrong ▼ 61' 6.3
  11. 10I. Chair 7.7

Dự bị 9

  1. 9L. Dykes ▲ 61' 7.5
  2. 23C. Kelman ▲ 73' 6.2
  3. 38R. Kolli ▲ 87' 6.6
  4. 19E. Dixon-Bonner
  5. 32J. Walsh
  6. 21Z. Larkeche
  7. 6J. Clarke-Salter
  8. 37A. Adomah
  9. 24S. Duke-McKenna
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Duff
  1. 22C. Rushworth 6.6
  2. 5B. Cabango 7.2
  3. 23N. Wood-Gordon 6.6
  4. 33B. Humphreys 6.6
  5. 8M. Grimes 7.5
  6. 2J. Key ▼ 33' 6.6
  7. 4J. Fulton 6.9
  8. 10J. Lowe ▼ 72' 6.6
  9. 11J. Ginnelly ▼ 73' 7.2
  10. 20L. Cullen ▼ 58' 6.3
  11. 12J. Paterson 7.0

Dự bị 9

  1. 14J. Tymon ▲ 33' 6.7
  2. 9J. Yates ▲ 58' 6.7
  3. 19M. Kukharevych ▲ 72' 6.9
  4. 31O. Cooper ▲ 73' 5.6
  5. 6H. Darling
  6. 3K. Pedersen
  7. 1A. Fisher
  8. 18C. Patino
  9. 30H. Ashby

Thống kê

014
631
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc6
6Việt vị3
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
418Chuyền bóng452
320Chuyền chính xác355
77%Chính xác chuyền79%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu56
54Ghi được78
72Thủng lưới79
1.02Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu