Swansea City A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
QPR

Swansea City A.F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-1 QPR tại Championship, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 3, QPR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
WDWWL QPR
  1. 35' J. Fulton J. Allen
  2. HT0-0
  3. 46' S. Armstrong J. Hodge
  4. 58' I. Hayden J. Colback
  5. 58' L. Andersen L. Dykes
  6. 67' L. Cullen J. Yates
  7. 67' J. Paterson J. Lowe
  8. 68' L. Walsh O. Cooper
  9. 71' 0-1 S. Cook · J. Dunne
  10. 74' C. Willock I. Chair
  11. 81' M. Frey P. Smyth
  12. 84' A. Govea Ronald
  13. FT0-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22C. Rushworth 6.6
  2. 2J. Key 6.3
  3. 6H. Darling 7.3
  4. 23N. Wood-Gordon 7.3
  5. 14J. Tymon 7.3
  6. 8M. Grimes 7.6
  7. 7J. Allen ▼ 35' 6.6
  8. 35Ronald ▼ 84' 6.7
  9. 31O. Cooper ▼ 68' 6.7
  10. 10J. Lowe ▼ 67' 6.6
  11. 9J. Yates ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 4J. Fulton ▲ 35' 6.9
  2. 20L. Cullen ▲ 67' 6.7
  3. 12J. Paterson ▲ 67' 6.5
  4. 28L. Walsh ▲ 68' 6.3
  5. 37A. Govea ▲ 84' 6.9
  6. 1A. Fisher
  7. 5B. Cabango
  8. 47A. Abdulai
  9. 18C. Patino
QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1A. Begović 8.2
  2. 3J. Dunne 7.6
  3. 5S. Cook 7.9
  4. 6J. Clarke-Salter 7.2
  5. 15M. Fox 7.6
  6. 4J. Colback ▼ 58' 7.0
  7. 8S. Field 6.9
  8. 11P. Smyth ▼ 81' 7.0
  9. 16J. Hodge ▼ 46' 6.2
  10. 10I. Chair ▼ 74' 7.3
  11. 9L. Dykes ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 30S. Armstrong ▲ 46' 6.9
  2. 14I. Hayden ▲ 58' 7.3
  3. 25L. Andersen ▲ 58' 7.0
  4. 7C. Willock ▲ 74' 6.9
  5. 12M. Frey ▲ 81' 6.7
  6. 21Z. Larkeche
  7. 32J. Walsh
  8. 20R. Cannon
  9. 19E. Dixon-Bonner

Thống kê

007
400
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm10
4Trúng đích4
8Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
7Phạt góc4
9Phạm lỗi10
2Cứu thua4
574Chuyền bóng268
511Chuyền chính xác196
89%Chính xác chuyền73%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu53
78Ghi được54
79Thủng lưới72
1.39Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu