Swansea City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
QPR

Swansea City A.F.C. vs QPR

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 QPR tại Championship, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 4, hòa 3, QPR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
WDWWL QPR
  1. 21' J. Piroe · O. Cooper 1-0
  2. 34' Matt Grimes
  3. 39' Jamie Paterson
  4. HT1-0
  5. 60' A. Oko-Flex M. Sorinola
  6. 60' L. Cullen J. Paterson
  7. 61' T. Roberts L. Dykes
  8. 64' F. Stevens L. Cullen
  9. 70' T. Iroegbunam S. Field
  10. 70' A. Adomah A. Dozzell
  11. 74' L. Cundle J. Allen
  12. 74' J. Fulton O. Cooper
  13. 77' Joël Piroe
  14. 81' S. Armstrong C. Willock
  15. 82' L. Balogun R. Dickie
  16. FT1-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Martin
  1. 13S. Benda 7.3
  2. 26K. Naughton 7.2
  3. 23N. Wood-Gordon 7.3
  4. 5B. Cabango 7.3
  5. 3R. Manning 7.6
  6. 29M. Sorinola ▼ 60' 6.3
  7. 7J. Allen ▼ 74' 6.7
  8. 8M. Grimes 6.9
  9. 12J. Paterson ▼ 60' 6.6
  10. 17J. Piroe 5.9
  11. 31O. Cooper ▼ 74' 7.2

Dự bị 7

  1. 21A. Oko-Flex ▲ 60' 6.7
  2. 20L. Cullen ▲ 60'
  3. 24F. Stevens ▲ 64' 6.3
  4. 18L. Cundle ▲ 74' 6.2
  5. 4J. Fulton ▲ 74' 7.0
  6. 6H. Darling
  7. 1A. Fisher
QPR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Beale
  1. 1S. Dieng 7.2
  2. 27E. Laird 6.7
  3. 4R. Dickie ▼ 82' 6.9
  4. 3J. Dunne 6.7
  5. 22K. Paal 6.9
  6. 6S. Johansen 7.2
  7. 15S. Field ▼ 70' 6.3
  8. 17A. Dozzell ▼ 70' 6.3
  9. 7C. Willock ▼ 81' 7.0
  10. 9L. Dykes ▼ 61' 6.7
  11. 10I. Chair 6.9

Dự bị 7

  1. 11T. Roberts ▲ 61' 6.6
  2. 47T. Iroegbunam ▲ 70' 6.7
  3. 37A. Adomah ▲ 70' 6.3
  4. 30S. Armstrong ▲ 81' 6.3
  5. 26L. Balogun ▲ 82' 6.3
  6. 13J. Archer
  7. 2O. Kakay

Thống kê

036
400
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị3
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
430Chuyền bóng502
326Chuyền chính xác413
76%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu54
80Ghi được64
73Thủng lưới84
1.51Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu