QPR vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- WDWWL QPR
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 29' Korey Smith
- HT0-0
- 47' Ben Cabango
- 61' ▲ A. Adomah ▼ L. Wallace
- 61' ▲ L. Dykes ▼ L. Amos
- 66' ▲ M. Obafemi ▼ J. Piroe
- 66' ▲ J. Fulton ▼ H. Wolf
- 69' Moses Odubajo
- 72' Flynn Downes
- 76' Stefan Johansen
- 82' ▲ G. Thomas ▼ C. Willock
- 90'+2 Charlie Austin
- 90'+5 Michael Obafemi
- 90'+2 Flynn Downes
- 90'+2 Flynn Downes
- FT0-0
Đội hình
- 25D. Marshall 8.2
- 3L. Wallace ▼ 61' 6.9
- 22M. Odubajo 7.3
- 6Y. Barbet 6.9
- 4R. Dickie 6.9
- 20J. Dunne 7.2
- 7S. Johansen 6.6
- 15S. Field 7.2
- 8L. Amos ▼ 61' 6.6
- 11C. Austin 6.7
- 21C. Willock ▼ 82' 7.2
Dự bị 7
- 37A. Adomah ▲ 61' 6.3
- 9L. Dykes ▲ 61' 6.2
- 14G. Thomas ▲ 82' 6.6
- 5J. de Wijs
- 32J. Walsh
- 12D. Ball
- 17A. Dozzell
- 18B. Hamer 7.5
- 26K. Naughton 7.5
- 23C. Christie 6.5
- 3R. Manning 7.5
- 5B. Cabango 7.3
- 22J. Latibeaudiere 7.0
- 7K. Smith 6.5
- 8M. Grimes 7.5
- 13H. Wolf ▼ 66' 6.9
- 4F. Downes 6.7
- 17J. Piroe ▼ 66' 7.0
Dự bị 7
- 9M. Obafemi ▲ 66' 6.5
- 6J. Fulton ▲ 66' 6.7
- 2R. Bennett
- 28L. Walsh
- 33A. Fisher
- 14K. Joseph
- 47A. Abdulai
Thống kê
03⚑4
⚑351
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm12
2Trúng đích5
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
4Phạt góc3
3Việt vị4
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
363Chuyền bóng523
276Chuyền chính xác436
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
56Trận đấu53
77Ghi được72
72Thủng lưới79
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai40