QPR
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Swansea City A.F.C.

QPR vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 3, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 44
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WDWWL QPR
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 29' 0-1 M. Foxphản lưới
  2. 40' Harrison Ashby
  3. HT0-1
  4. 53' K. Paal L. Andersen
  5. 54' M. Frey H. Ashby
  6. 55' 0-2 H. Darling · L. Cullen
  7. 66' K. Dembélé R. Kolli
  8. 67' E. Sutton Yang Min-Hyeok
  9. 72' K. Dembélé · N. Madsen 1-2
  10. 74' I. Chair N. Madsen
  11. 81' Ž. Vipotnik L. Cullen
  12. 81' O. Cooper Eom Ji-Sung
  13. 86' H. Delcroix B. Cabango
  14. 87' J. Allen Gonçalo Franco
  15. 90'+1 Josh Tymon
  16. 90'+8 C. Christie Ronald
  17. FT1-2

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1P. Nardi 6.3
  2. 3J. Dunne 6.2
  3. 16L. Morrison 6.3
  4. 15M. Fox 6.7
  5. 20H. Ashby ▼ 54' 6.2
  6. 17R. Edwards 7.0
  7. 4J. Colback 6.9
  8. 47Yang Min-Hyeok ▼ 67' 6.2
  9. 25L. Andersen ▼ 53' 6.7
  10. 24N. Madsen ▼ 74' 7.0
  11. 26R. Kolli ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 22K. Paal ▲ 53' 6.7
  2. 12M. Frey ▲ 54' 6.5
  3. 7K. Dembélé ▲ 66' 7.5
  4. 36E. Sutton ▲ 67' 6.5
  5. 10I. Chair ▲ 74' 6.7
  6. 27D. Bennie
  7. 13J. Walsh
  8. 21K. Morgan
  9. 34H. Murphy
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Sheehan
  1. 22L. Vigouroux 6.7
  2. 2J. Key 6.7
  3. 5B. Cabango ▼ 86' 6.9
  4. 6H. Darling 7.9
  5. 14J. Tymon 6.6
  6. 17Gonçalo Franco ▼ 87' 6.6
  7. 4J. Fulton 7.0
  8. 35Ronald ▼ 90' 7.3
  9. 8L. O'Brien 6.7
  10. 10Eom Ji-Sung ▼ 81' 7.3
  11. 20L. Cullen ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 9Ž. Vipotnik ▲ 81' 6.3
  2. 31O. Cooper ▲ 81' 6.3
  3. 28H. Delcroix ▲ 86' 6.6
  4. 7J. Allen ▲ 87' 6.3
  5. 23C. Christie ▲ 90'
  6. 26K. Naughton
  7. 41S. Parker
  8. 19F. Bianchini
  9. 33J. McLaughlin

Thống kê

015
310
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm10
2Trúng đích2
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị4
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
483Chuyền bóng392
359Chuyền chính xác284
74%Chính xác chuyền72%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
59Ghi được59
77Thủng lưới64
1.11Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu