Blackburn Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Blackburn Rovers vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-0 West Bromwich Albion tại Championship, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 23' Sean McLoughlin
  2. 26' Harry Pickering
  3. 45' Scott Wharton
  4. HT0-0
  5. 46' Y. Ribeiro S. Wharton
  6. 46' M. Jorgensen H. Pickering
  7. 47' Ousmane Diakité
  8. 72' D. Dike A. Heggebo
  9. 77' O. Afolayan T. Cantwell
  10. 90'+2 Daryl Dike
  11. FT0-0

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Damien Johnson
  1. 22B. Toth 8.0
  2. 38T. Atcheson 6.6
  3. 16S. Wharton ▼ 46' 6.7
  4. 15S. McLoughlin 7.7
  5. 2R. Alebiosu 6.9
  6. 28A. Forshaw 7.5
  7. 24M. Baradji 7.0
  8. 3H. Pickering ▼ 46' 6.3
  9. 25R. Morishita 6.5
  10. 10T. Cantwell ▼ 77' 7.2
  11. 23Y. Ohashi 6.7

Dự bị 9

  1. 1A. Pears
  2. 27N. Redmond
  3. 4Y. Ribeiro ▲ 46' 6.9
  4. 14D. De Neve
  5. 29M. Jorgensen ▲ 46' 6.5
  6. 21O. Afolayan ▲ 77' 6.9
  7. 8S. Tavares
  8. 5T. Gardner-Hickman
  9. 31K. Montgomery
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eric Ramsay
  1. 1M. O'Leary 6.5
  2. 30D. Imray 7.3
  3. 3N. Phillips 7.9
  4. 6G. Campbell 7.6
  5. 29C. Taylor 7.0
  6. 21I. Price 6.3
  7. 8J. Molumby 6.6
  8. 17O. Diakite 6.9
  9. 4C. Styles 7.2
  10. 9J. Maja 7.0
  11. 19A. Heggebo ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 20J. Griffiths
  2. 25H. Mustapha
  3. 49E. Sule
  4. 37O. Bostock
  5. 27A. Mowatt
  6. 12D. Dike ▲ 72' 6.3
  7. 14A. Gilchrist
  8. 34H. Whitwell
  9. 18J. Jimoh-Aloba

Thống kê

034
220
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm6
0Trúng đích3
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
333Chuyền bóng432
234Chuyền chính xác333
70%Chính xác chuyền77%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
53Ghi được57
63Thủng lưới71
1Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu