West Bromwich Albion
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blackburn Rovers

West Bromwich Albion vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-1 Blackburn Rovers tại Championship, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
LLDLL Blackburn Rovers
  1. 23' Marc Albrighton
  2. HT0-0
  3. 46' D. Hyam S. Wharton
  4. 52' J. Molumby N. Chalobah
  5. 61' Erik Pieters
  6. 63' G. Diangana M. Albrighton
  7. 63' R. Hedges S. Thomas
  8. 64' S. Szmodics B. Dack
  9. 68' C. Brittain J. Rankin-Costello
  10. 73' J. Molumby 1-0
  11. 81' D. Dike B. Thomas-Asante
  12. 82' S. Gallagher T. Morton
  13. 83' Lewis Travis
  14. 89' 1-1 B. Brereton
  15. FT1-1

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Corberan
  1. 33J. Griffiths 6.9
  2. 2D. Furlong 6.9
  3. 4D. O'Shea 6.7
  4. 15E. Pieters 6.9
  5. 3C. Townsend 6.7
  6. 25N. Chalobah ▼ 52' 6.9
  7. 35O. Yokuşlu 7.3
  8. 22M. Albrighton ▼ 63' 6.7
  9. 17J. Wallace 6.9
  10. 21B. Thomas-Asante ▼ 81' 6.9
  11. 19J. Swift 7.3

Dự bị 7

  1. 14J. Molumby ▲ 52' 7.3
  2. 11G. Diangana ▲ 63' 6.9
  3. 12D. Dike ▲ 81' 6.6
  4. 1D. Button
  5. 20A. Reach
  6. 6S. Ajayi
  7. 18K. Ahearne-Grant
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Tomasson
  1. 13A. Pears 7.0
  2. 11J. Rankin-Costello ▼ 68' 6.9
  3. 17H. Carter 6.9
  4. 16S. Wharton ▼ 46' 6.9
  5. 3H. Pickering 6.9
  6. 27L. Travis 6.5
  7. 6T. Morton ▼ 82' 6.6
  8. 14S. Thomas ▼ 63' 6.3
  9. 23B. Dack ▼ 64' 6.7
  10. 22B. Brereton 7.0
  11. 10T. Dolan 6.9

Dự bị 7

  1. 5D. Hyam ▲ 46' 6.9
  2. 19R. Hedges ▲ 63' 6.5
  3. 8S. Szmodics ▲ 64' 6.2
  4. 2C. Brittain ▲ 68' 6.0
  5. 9S. Gallagher ▲ 82' 6.7
  6. 34J. Hilton
  7. 21J. Buckley

Thống kê

0212
510
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
12Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
409Chuyền bóng422
314Chuyền chính xác316
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

59Trận đấu63
81Ghi được80
66Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu