Blackburn Rovers vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-2 West Bromwich Albion tại Championship, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- WLLDW West Bromwich Albion
- 1' 0-1 A. Mowatt · M. Phillips
- 18' Jake Livermore
- 42' ▲ S. Ajayi ▼ M. Clarke
- 45'+4 0-2 M. Phillips · K. Ahearne-Grant
- HT0-2
- 51' B. Brereton 1-2
- 58' Lewis Travis
- 61' ▲ G. Diangana ▼ M. Phillips
- 67' ▲ J. Davenport ▼ L. Clarkson
- 73' ▲ T. Dolan ▼ J. Buckley
- 78' ▲ H. Chapman ▼ J. Rothwell
- 81' Darnell Furlong
- 90'+2 ▲ R. Tulloch ▼ K. Ahearne-Grant
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Kaminski 8.2
- 5Daniel Ayala 6.9
- 26D. Lenihan 6.3
- 27L. Travis 6.2
- 3H. Pickering 6.3
- 24H. Carter 6.7
- 8J. Rothwell ▼ 78' 6.2
- 21J. Buckley ▼ 73' 6.3
- 19L. Clarkson ▼ 67' 7.3
- 9S. Gallagher 6.9
- 22B. Brereton ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 6J. Davenport ▲ 67' 6.6
- 10T. Dolan ▲ 73' 6.3
- 17H. Chapman ▲ 78' 6.5
- 36T. Magloire
- 14D. Butterworth
- 41A. Stergiakis
- 33L. Cirino
- 1S. Johnstone 5.9
- 5K. Bartley 7.2
- 3C. Townsend 7.6
- 2D. Furlong 7.2
- 4D. O'Shea 6.6
- 10M. Phillips ⚽ ⇢ ▼ 61' 7.7
- 8J. Livermore 6.3
- 27A. Mowatt ⚽ 7.5
- 16M. Clarke ▼ 42' 6.6
- 7C. Robinson 7.0
- 18K. Ahearne-Grant ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 6S. Ajayi ▲ 42' 6.3
- 11G. Diangana ▲ 61' 6.6
- 28R. Tulloch ▲ 90'
- 20A. Reach
- 25D. Button
- 21C. Kipre
- 32Quevin Castro
Thống kê
01⚑5
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm23
2Trúng đích11
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
5Phạt góc6
5Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
9Cứu thua1
310Chuyền bóng288
149Chuyền chính xác147
48%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu54
66Ghi được63
60Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai34