West Bromwich Albion vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-2 Blackburn Rovers tại Championship, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- LLDLL Blackburn Rovers
- 42' ▲ D. Sanderson ▼ D. Batth
- HT0-0
- 47' 0-1 M. Gueye · D. Hyam
- 56' ▲ W. Lankshear ▼ M. Johnston
- 56' ▲ G. Diangana ▼ T. Fellows
- 63' 0-2 M. Gueye · A. Weimann
- 64' ▲ A. Cozier-Duberry ▼ R. Hedges
- 64' ▲ T. Cantwell ▼ A. Weimann
- 70' ▲ J. Swift ▼ A. Mowatt
- 70' ▲ J. Wallace ▼ I. Price
- 85' Tyrhys Dolan
- 88' ▲ A. Kargbo ▼ T. Dolan
- 88' ▲ A. Forshaw ▼ J. Buckley
- FT0-2
Đội hình
- 23J. Wildsmith 6.5
- 2D. Furlong 6.9
- 3M. Holgate 6.3
- 14T. Heggem 7.0
- 4C. Styles 6.9
- 27A. Mowatt ▼ 70' 6.6
- 8J. Molumby 7.0
- 31T. Fellows ▼ 56' 6.3
- 21I. Price ▼ 70' 6.9
- 22M. Johnston ▼ 56' 6.9
- 32A. Armstrong 6.5
Dự bị 9
- 19W. Lankshear ▲ 56' 6.3
- 11G. Diangana ▲ 56' 7.2
- 10J. Swift ▲ 70' 7.0
- 7J. Wallace ▲ 70' 7.2
- 44D. Cole
- 17O. Diakité
- 6S. Ajayi
- 24G. Frabotta
- 20J. Griffiths
- 1A. Pears 7.3
- 2C. Brittain 7.3
- 5D. Hyam ⇢ 7.9
- 15D. Batth ▼ 42' 6.7
- 4Yuri Ribeiro 6.9
- 21J. Buckley ▼ 88' 7.3
- 27L. Travis 7.2
- 10T. Dolan ▼ 88' 7.2
- 14A. Weimann ⇢ ▼ 64' 7.2
- 19R. Hedges ▼ 64' 6.2
- 9M. Gueye ⚽2 9.0
Dự bị 9
- 31D. Sanderson ▲ 42' 6.9
- 33A. Cozier-Duberry ▲ 64' 6.2
- 8T. Cantwell ▲ 64' 6.7
- 47A. Kargbo ▲ 88' 6.3
- 28A. Forshaw ▲ 88' 6.6
- 12B. Tóth
- 11J. Rankin-Costello
- 42E. Dennis
- 45C. Woodrow
Thống kê
00⚑11
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị3
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
558Chuyền bóng303
483Chuyền chính xác240
87%Chính xác chuyền79%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
64Ghi được69
65Thủng lưới56
1.19Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai40