West Bromwich Albion vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Blackburn Rovers tại Championship, 14 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LLDLL Blackburn Rovers
- 41' Joe Rankin-Costello
- HT0-0
- 63' ▲ G. Diangana ▼ K. Ahearne-Grant
- 70' ▲ R. Khadra ▼ B. Brereton
- 74' ▲ T. Dolan ▼ J. Rankin-Costello
- 80' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ J. Molumby
- 90'+1 ▲ B. Johnson ▼ J. Buckley
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Johnstone 7.3
- 20A. Reach 6.6
- 3C. Townsend 7.0
- 6S. Ajayi 7.2
- 2D. Furlong 7.3
- 27A. Mowatt 7.2
- 16M. Clarke 7.3
- 14J. Molumby ▼ 80' 6.3
- 15A. Carroll 7.2
- 7C. Robinson 6.6
- 18K. Ahearne-Grant ▼ 63' 6.5
Dự bị 7
- 11G. Diangana ▲ 63' 6.9
- 29T. Gardner-Hickman ▲ 80' 6.7
- 4D. O'Shea
- 28R. Tulloch
- 25D. Button
- 21C. Kipre
- 32Quevin Castro
- 1T. Kaminski 7.3
- 16S. Wharton 7.7
- 27L. Travis 6.9
- 2R. Nyambe 7.3
- 25J. van Hecke 7.2
- 8J. Rothwell 7.3
- 28R. Giles 6.6
- 21J. Buckley ▼ 90' 6.9
- 11J. Rankin-Costello ▼ 74' 6.6
- 9S. Gallagher 6.3
- 22B. Brereton ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 7R. Khadra ▲ 70' 6.9
- 10T. Dolan ▲ 74' 7.3
- 4B. Johnson ▲ 90'
- 13A. Pears
- 3H. Pickering
- 19R. Hedges
- 15J. Brown
Thống kê
00⚑3
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
3Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
401Chuyền bóng320
288Chuyền chính xác229
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu52
63Ghi được66
56Thủng lưới60
1.17Bàn thắng mỗi trận1.27
24Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36