Blackburn Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Blackburn Rovers vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-0 West Bromwich Albion tại Championship, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 3, hòa 4, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 34' D. Batth H. Carter
  2. HT0-0
  3. 58' J. Swift T. Fellows
  4. 63' A. Weimann R. Hedges
  5. 67' Alex Mowatt
  6. 71' Todd Cantwell
  7. 83' M. Gueye Y. Ohashi
  8. 83' C. Brittain T. Dolan
  9. 83' A. Sigurðsson T. Cantwell
  10. 83' M. Johnston K. Ahearne-Grant
  11. 83' L. Dobbin G. Diangana
  12. 90'+2 O. Diakité J. Molumby
  13. 90'+2 J. Wallace J. Maja
  14. FT0-0

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 7.5
  2. 11J. Rankin-Costello 7.7
  3. 17H. Carter ▼ 34' 6.6
  4. 5D. Hyam 6.9
  5. 24O. Beck 6.9
  6. 27L. Travis 6.7
  7. 6S. Tronstad 6.6
  8. 19R. Hedges ▼ 63' 6.9
  9. 10T. Dolan ▼ 83' 6.9
  10. 8T. Cantwell ▼ 83' 7.2
  11. 23Y. Ohashi ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 15D. Batth ▲ 34' 6.9
  2. 14A. Weimann ▲ 63' 6.3
  3. 9M. Gueye ▲ 83' 6.9
  4. 2C. Brittain ▲ 83' 6.3
  5. 7A. Sigurðsson ▲ 83' 6.5
  6. 42L. Baker
  7. 21J. Buckley
  8. 12B. Tóth
  9. 3H. Pickering
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 1A. Palmer 7.3
  2. 2D. Furlong 7.5
  3. 6S. Ajayi 6.9
  4. 21P. McNair 7.2
  5. 14T. Heggem 7.5
  6. 8J. Molumby ▼ 90' 7.3
  7. 27A. Mowatt 7.5
  8. 31T. Fellows ▼ 58' 6.6
  9. 11G. Diangana ▼ 83' 6.5
  10. 18K. Ahearne-Grant ▼ 83' 6.6
  11. 9J. Maja ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 10J. Swift ▲ 58' 7.0
  2. 22M. Johnston ▲ 83' 6.3
  3. 19L. Dobbin ▲ 83' 6.3
  4. 17O. Diakité ▲ 90'
  5. 7J. Wallace ▲ 90'
  6. 4C. Styles
  7. 20U. Račić
  8. 24G. Frabotta
  9. 23J. Wildsmith

Thống kê

014
410
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
2Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
432Chuyền bóng455
349Chuyền chính xác378
81%Chính xác chuyền83%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
69Ghi được64
56Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu