West Bromwich Albion vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 4, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LLDWW West Bromwich Albion
- LLDLL Blackburn Rovers
- 15' I. Price · A. Heggebo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kargbo ▼ D. De Neve
- 47' Nathaniel Phillips
- 49' Karlan Grant
- 58' ▲ M. Gueye ▼ A. Henriksson
- 61' ▲ L. Miller ▼ R. Alebiosu
- 72' ▲ J. Wallace ▼ T. Fellows
- 79' Darnell Furlong
- 80' ▲ O. Diakite ▼ I. Price
- 81' ▲ S. Tavares ▼ L. Travis
- 89' ▲ G. Campbell ▼ K. Grant
- 90'+5 Darnell Furlong
- 90'+5 Darnell Furlong
- FT1-0
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.9
- 2D. Furlong 7.5
- 3N. Phillips 7.6
- 14T. Heggem 6.6
- 4C. Styles 7.3
- 8J. Molumby 7.3
- 27A. Mowatt 7.3
- 31T. Fellows ▼ 72' 6.3
- 21I. Price ⚽ ▼ 80' 7.9
- 10K. Grant ▼ 89' 6.6
- 19A. Heggebo ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 6G. Campbell ▲ 89' 6.6
- 7J. Wallace ▲ 72' 6.6
- 9J. Maja
- 11M. Johnston
- 15C. Taylor
- 17O. Diakite ▲ 80' 6.7
- 23J. Wildsmith
- 33C. Deeming
- 44D. Cole
- 22B. Toth 7.2
- 2R. Alebiosu ▼ 61' 6.2
- 5D. Hyam 6.7
- 15S. McLoughlin 7.3
- 4Y. Ribeiro 6.9
- 6S. Tronstad 7.3
- 27L. Travis ▼ 81' 6.6
- 19R. Hedges 6.3
- 18A. Henriksson ▼ 58' 6.2
- 14D. De Neve ▼ 46' 6.3
- 23Y. Ohashi 6.2
Dự bị 9
- 3H. Pickering
- 7A. Kargbo ▲ 46' 7.2
- 8S. Tavares ▲ 81' 6.7
- 9M. Gueye ▲ 58' 6.7
- 12L. Miller ▲ 61' 6.9
- 16S. Wharton
- 31K. Montgomery
- 35N. Michalski
- 41L. Mullarkey-Matthews
Thống kê
14⚑3
⚑700
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm9
5Trúng đích1
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc7
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
334Chuyền bóng417
261Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền79%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
57Ghi được53
71Thủng lưới63
1.1Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai26