Swansea City A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Coventry City F.C.

Swansea City A.F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-3 Coventry City F.C. tại Championship, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 30' Ethan Galbraith
  2. 31' Jay Fulton
  3. 32' 0-1 B. Thomas-Asante11m
  4. 38' 0-2 M. Grimes
  5. 43' 0-3 T. Sakamoto · J. Latibeaudiere
  6. HT0-3
  7. 46' J. Ward J. Eom
  8. 62' J. Eccles B. Thomas-Asante
  9. 67' M. Yalcouye J. Fulton
  10. 67' L. Cullen G. Franco
  11. 67' M. Stamenic E. Galbraith
  12. 70' J. Markelo E. Mason-Clark
  13. 71' R. Esse T. Sakamoto
  14. 72' Frank Onyeka
  15. 76' I. Samuels-Smith J. Tymon
  16. 82' J. Bidwell J. Dasilva
  17. 82' L. Woolfenden B. Thomas
  18. 89' Marko Stamenić
  19. FT0-3

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux 7.5
  2. 30E. Galbraith ▼ 67' 5.3
  3. 5B. Cabango 5.7
  4. 15C. Burgess 6.9
  5. 14J. Tymon ▼ 76' 6.5
  6. 17G. Franco ▼ 67' 6.0
  7. 4J. Fulton ▼ 67' 6.7
  8. 35Ronald 6.5
  9. 7M. Widell 7.0
  10. 10J. Eom ▼ 46' 6.9
  11. 9Z. Vipotnik 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 25J. Ward ▲ 46' 6.3
  3. 33A. Idah
  4. 8M. Yalcouye ▲ 67' 6.7
  5. 20L. Cullen ▲ 67' 6.3
  6. 6M. Stamenic ▲ 67' 6.3
  7. 21L. Walta
  8. 16I. Samuels-Smith ▲ 76' 6.6
  9. 18Gustavo Nunes
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Frank Lampard
  1. 19C. Rushworth 7.3
  2. 27M. van Ewijk 7.5
  3. 4B. Thomas ▼ 82' 7.0
  4. 22J. Latibeaudiere 7.3
  5. 3J. Dasilva ▼ 82' 6.9
  6. 16F. Onyeka 6.6
  7. 6M. Grimes 8.2
  8. 7T. Sakamoto ▼ 71' 7.2
  9. 23B. Thomas-Asante ▼ 62' 6.9
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 70' 7.7
  11. 9E. Simms 6.3

Dự bị 9

  1. 13B. Wilson
  2. 21J. Bidwell ▲ 82' 6.6
  3. 29V. Torp
  4. 20K. Kesler-Hayden
  5. 14R. Esse ▲ 71' 6.6
  6. 26L. Woolfenden ▲ 82' 6.9
  7. 15L. Kitching
  8. 28J. Eccles ▲ 62' 6.9
  9. 24J. Markelo ▲ 70' 6.7

Thống kê

032
710
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm14
2Trúng đích7
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
2Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
431Chuyền bóng353
339Chuyền chính xác279
79%Chính xác chuyền79%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu51
70Ghi được103
75Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận2.02
12Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu