Coventry City F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 3, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 5' 0-1 J. Paterson
- 7' Gustavo Hamer
- 12' 0-2 J. Piroe · E. Laird
- 25' Ryan Bennett
- 27' K. McFadzean · G. Hamer 1-2
- HT1-2
- 62' ▲ M. Obafemi ▼ O. Ntcham
- 71' ▲ J. Jones ▼ J. Allen
- 73' ▲ F. Downes ▼ J. Piroe
- 83' Flynn Downes
- 89' ▲ T. Walker ▼ M. Godden
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Moore 6.2
- 5K. McFadzean ⚽ 7.7
- 23F. Dabo 7.3
- 15D. Hyam 6.9
- 3J. Clarke-Salter 7.2
- 18I. Maatsen 7.2
- 8J. Allen ▼ 71' 6.3
- 10C. O'Hare 7.3
- 38G. Hamer ⇢ 8.2
- 24M. Godden ▼ 89' 6.3
- 17V. Gyökeres 6.6
Dự bị 7
- 7J. Jones ▲ 71' 6.3
- 19T. Walker ▲ 89'
- 4M. Rose
- 13B. Wilson
- 20T. Kane
- 6L. Kelly
- 14B. Sheaf
- 18B. Hamer 6.7
- 26K. Naughton 7.2
- 2R. Bennett 6.3
- 24J. Bidwell 6.2
- 3R. Manning 6.5
- 27E. Laird ⇢ 6.6
- 7K. Smith 6.3
- 10O. Ntcham ▼ 62' 6.3
- 8M. Grimes 6.6
- 12J. Paterson ⚽ 7.7
- 17J. Piroe ⚽ ▼ 73' 7.0
Dự bị 7
- 9M. Obafemi ▲ 62' 6.3
- 4F. Downes ▲ 73' 6.6
- 22J. Latibeaudiere
- 20L. Cullen
- 5B. Cabango
- 1S. Benda
- 11M. Whittaker
Thống kê
01⚑7
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
435Chuyền bóng551
338Chuyền chính xác460
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu53
65Ghi được72
74Thủng lưới79
1.2Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai40