Coventry City F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 3, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Phong độ
- WLWLL Coventry City F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 11' Marko Stamenić
- 44' E. Mason-Clark 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ M. Widell ▼ Z. Vipotnik
- 59' ▲ Z. Inoussa ▼ J. Eom
- 63' Zeidane Inoussa
- 67' ▲ H. Wright ▼ E. Simms
- 68' ▲ J. Eccles ▼ J. Rudoni
- 75' ▲ J. Fulton ▼ G. Franco
- 75' ▲ M. Yalcouye ▼ Ronald
- 76' ▲ K. Kesler-Hayden ▼ M. van Ewijk
- 80' ▲ B. Wales ▼ L. Cullen
- 90'+2 ▲ M. Brau ▼ E. Mason-Clark
- FT1-0
Đội hình
- 19C. Rushworth 7.7
- 27M. van Ewijk ▼ 76' 7.3
- 26L. Woolfenden 7.9
- 15L. Kitching 6.9
- 21J. Bidwell 7.2
- 29V. Torp 7.3
- 6M. Grimes 7.2
- 7T. Sakamoto 7.3
- 5J. Rudoni ▼ 68' 6.2
- 10E. Mason-Clark ⚽ ▼ 90' 7.2
- 9E. Simms ▼ 67' 6.0
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 8J. Allen
- 11H. Wright ▲ 67' 6.5
- 20K. Kesler-Hayden ▲ 76' 7.0
- 22J. Latibeaudiere
- 28J. Eccles ▲ 68' 6.9
- 33M. Brau ▲ 90'
- 41C. Perry
- 54K. Andrews
- 22L. Vigouroux 8.0
- 30E. Galbraith 7.2
- 5B. Cabango 7.3
- 15C. Burgess 7.7
- 14J. Tymon 6.9
- 17G. Franco ▼ 75' 6.2
- 6M. Stamenic 6.0
- 35Ronald ▼ 75' 6.5
- 20L. Cullen ▼ 80' 6.2
- 10J. Eom ▼ 59' 6.3
- 9Z. Vipotnik ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 2J. Key
- 4J. Fulton ▲ 75' 6.6
- 7M. Widell ▲ 59' 6.9
- 8M. Yalcouye ▲ 75' 6.9
- 16I. Samuels-Smith
- 24B. Wales ▲ 80' 6.2
- 26K. Casey
- 27Z. Inoussa ▲ 59' 6.2
Thống kê
00⚑7
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm11
7Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
7Phạt góc4
3Việt vị3
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
373Chuyền bóng467
298Chuyền chính xác388
80%Chính xác chuyền83%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu55
103Ghi được70
50Thủng lưới75
2.02Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai46