Coventry City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Swansea City A.F.C.

Coventry City F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 3, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 8' 0-1 L. Cullen · B. Cabango
  2. 24' V. Torp J. Allen
  3. 32' 0-2 O. Cooper · H. Darling
  4. 34' Ronaldphản lưới 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' E. Mason-Clark H. Wright
  7. 52' Bobby Thomas
  8. 62' E. Simms N. Bassette
  9. 63' T. Sakamoto B. Thomas-Asante
  10. 64' A. Abdulai Eom Ji-Sung
  11. 65' M. Peart-Harris L. Cullen
  12. 81' Josh Tymon
  13. 85' Gonçalo Franco
  14. 86' Josh Eccles
  15. 86' J. Fulton O. Cooper
  16. 86' J. Allen Gonçalo Franco
  17. 86' K. Naughton J. Tymon
  18. 89' J. Dasilva J. Bidwell
  19. 90' Jay Fulton
  20. FT1-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Robins
  1. 1O. Dovin 6.3
  2. 27M. van Ewijk 7.2
  3. 4B. Thomas 6.3
  4. 2L. Binks 6.6
  5. 21J. Bidwell ▼ 89' 6.5
  6. 28J. Eccles 6.7
  7. 8J. Allen ▼ 24' 6.9
  8. 23B. Thomas-Asante ▼ 63' 7.3
  9. 5J. Rudoni 6.9
  10. 11H. Wright ▼ 46' 6.3
  11. 37N. Bassette ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 29V. Torp ▲ 24' 7.2
  2. 10E. Mason-Clark ▲ 46' 7.3
  3. 9E. Simms ▲ 62' 6.7
  4. 7T. Sakamoto ▲ 63' 6.9
  5. 3J. Dasilva ▲ 89'
  6. 15L. Kitching
  7. 13B. Wilson
  8. 14B. Sheaf
  9. 22J. Latibeaudiere
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 8.3
  2. 2J. Key 6.5
  3. 5B. Cabango 6.9
  4. 6H. Darling 7.2
  5. 14J. Tymon ▼ 86' 6.2
  6. 35Ronald 6.9
  7. 17Gonçalo Franco ▼ 86' 7.2
  8. 8M. Grimes 7.3
  9. 10Eom Ji-Sung ▼ 64' 7.2
  10. 31O. Cooper ▼ 86' 7.3
  11. 20L. Cullen ▼ 65' 7.5

Dự bị 9

  1. 47A. Abdulai ▲ 64' 6.6
  2. 25M. Peart-Harris ▲ 65' 6.3
  3. 4J. Fulton ▲ 86' 6.2
  4. 7J. Allen ▲ 86' 6.3
  5. 26K. Naughton ▲ 86' 6.7
  6. 9Ž. Vipotnik
  7. 19F. Bianchini
  8. 33J. McLaughlin
  9. 32N. Abbey

Thống kê

026
330
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm11
7Trúng đích4
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
341Chuyền bóng442
271Chuyền chính xác362
79%Chính xác chuyền82%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu52
78Ghi được59
73Thủng lưới64
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu