Swansea City A.F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Coventry City F.C.

Swansea City A.F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-2 Coventry City F.C. tại Championship, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 12' Hannes Delcroix
  2. 17' 0-1 E. Simms · B. Thomas-Asante
  3. 41' Cyrus Christie
  4. 44' 0-2 B. Thomas-Asante
  5. HT0-2
  6. 59' Ž. Vipotnik F. Bianchini
  7. 59' O. Cooper J. Key
  8. 77' M. Peart-Harris J. Fulton
  9. 77' Eom Ji-Sung L. Cullen
  10. 79' T. Sakamoto J. Rudoni
  11. 83' J. Eccles B. Thomas-Asante
  12. 90' N. Bassette E. Simms
  13. 90' R. Borges Rodrigues V. Torp
  14. FT0-2

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Williams
  1. 22L. Vigouroux 6.3
  2. 23C. Christie 6.9
  3. 5B. Cabango 7.3
  4. 28H. Delcroix 6.3
  5. 2J. Key ▼ 59' 6.3
  6. 4J. Fulton ▼ 77' 6.9
  7. 17Gonçalo Franco 6.3
  8. 14J. Tymon 7.0
  9. 35Ronald 6.9
  10. 20L. Cullen ▼ 77' 6.9
  11. 19F. Bianchini ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 9Ž. Vipotnik ▲ 59' 6.3
  2. 31O. Cooper ▲ 59' 6.5
  3. 25M. Peart-Harris ▲ 77' 6.3
  4. 10Eom Ji-Sung ▲ 77' 6.3
  5. 26K. Naughton
  6. 11J. Ginnelly
  7. 21N. Tjoe-A-On
  8. 41S. Parker
  9. 33J. McLaughlin
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Lampard
  1. 1O. Dovin 6.9
  2. 22J. Latibeaudiere 7.2
  3. 4B. Thomas 7.7
  4. 15L. Kitching 7.2
  5. 27M. van Ewijk 6.9
  6. 29V. Torp ▼ 90' 7.3
  7. 8J. Allen 6.9
  8. 5J. Rudoni ▼ 79' 7.7
  9. 21J. Bidwell 6.9
  10. 23B. Thomas-Asante ▼ 83' 8.2
  11. 9E. Simms ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 7T. Sakamoto ▲ 79' 6.6
  2. 28J. Eccles ▲ 83' 6.3
  3. 37N. Bassette ▲ 90'
  4. 17R. Borges Rodrigues ▲ 90'
  5. 41C. Perry
  6. 2L. Binks
  7. 3J. Dasilva
  8. 36R. Howley
  9. 40B. Collins

Thống kê

028
200
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm16
1Trúng đích5
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
8Phạt góc2
9Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
446Chuyền bóng347
358Chuyền chính xác244
80%Chính xác chuyền70%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu58
59Ghi được78
64Thủng lưới73
1.13Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu