Swansea City A.F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Coventry City F.C.

Swansea City A.F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 3-1 Coventry City F.C. tại Championship, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
WLWLL Coventry City F.C.
  1. 8' Jake Bidwell
  2. 12' J. Paterson · M. Obafemi 1-0
  3. 17' Kyle Naughton
  4. 40' M. Obafemi · F. Downes 2-0
  5. HT2-0
  6. 48' M. Obafemi · M. Grimes 3-0
  7. 63' M. Godden J. Bidwell
  8. 63' M. Waghorn V. Gyökeres
  9. 64' O. Ntcham J. Paterson
  10. 69' Ben Cabango
  11. 72' Jake Clarke-Salter
  12. 74' J. Latibeaudiere M. Obafemi
  13. 81' J. Fulton K. Smith
  14. 84' 3-1 G. Hamer · M. Waghorn
  15. FT3-1

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Martin
  1. 33A. Fisher 6.7
  2. 26K. Naughton 6.7
  3. 23C. Christie 6.3
  4. 3R. Manning 6.3
  5. 5B. Cabango 6.3
  6. 7K. Smith ▼ 81' 6.9
  7. 8M. Grimes 7.5
  8. 4F. Downes 7.5
  9. 12J. Paterson ▼ 64' 7.7
  10. 9M. Obafemi ⚽2 ▼ 74' 8.6
  11. 17J. Piroe 6.5

Dự bị 7

  1. 10O. Ntcham ▲ 64' 6.5
  2. 22J. Latibeaudiere ▲ 74' 6.5
  3. 6J. Fulton ▲ 81' 6.2
  4. 18B. Hamer
  5. 14K. Joseph
  6. 30F. Burns
  7. 45C. Congreve
Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Robins
  1. 1S. Moore 5.9
  2. 5K. McFadzean 6.3
  3. 27J. Bidwell ▼ 63' 6.2
  4. 20T. Kane 7.2
  5. 4M. Rose 6.5
  6. 3J. Clarke-Salter 6.5
  7. 18I. Maatsen 6.9
  8. 8J. Allen 6.9
  9. 14B. Sheaf 6.6
  10. 38G. Hamer 6.9
  11. 17V. Gyökeres ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 24M. Godden ▲ 63' 6.9
  2. 9M. Waghorn ▲ 63' 6.6
  3. 30F. Tavares
  4. 22J. Reid
  5. 7J. Jones
  6. 13B. Wilson
  7. 36R. Howley

Thống kê

021
420
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc4
4Việt vị3
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
530Chuyền bóng457
436Chuyền chính xác383
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

53Trận đấu54
72Ghi được65
79Thủng lưới74
1.36Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu