Swansea City A.F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-0 Coventry City F.C. tại Championship, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 3, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Swansea.com Stadium, Swansea
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- WLWLL Coventry City F.C.
- 36' Harry Darling
- 36' Kyle McFadzean
- HT0-0
- 46' ▲ M. Godden ▼ J. Allen
- 59' ▲ J. Paterson ▼ L. Cullen
- 68' ▲ M. Whittaker ▼ L. Walsh
- 68' ▲ J. Fulton ▼ L. Cundle
- 71' ▲ J. Bidwell ▼ J. Wilson-Esbrand
- 71' ▲ F. Dabo ▼ B. Norton-Cuffy
- 75' Nathan Wood
- 87' Viktor Gyökeres
- 90'+1 Fankaty Dabo
- 90' ▲ O. Cooper ▼ O. Ntcham
- 90'+2 ▲ R. Howley ▼ J. Eccles
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Fisher 7.6
- 6H. Darling 7.0
- 5B. Cabango 7.3
- 23N. Wood-Gordon 7.2
- 3R. Manning 7.6
- 8M. Grimes 7.2
- 18L. Cundle ▼ 68' 6.3
- 28L. Walsh ▼ 68' 6.6
- 10O. Ntcham ▼ 90' 7.2
- 17J. Piroe 6.9
- 20L. Cullen ▼ 59' 6.5
Dự bị 7
- 12J. Paterson ▲ 59' 6.7
- 19M. Whittaker ▲ 68' 6.5
- 4J. Fulton ▲ 68' 6.6
- 31O. Cooper ▲ 90'
- 27A. Søndergaard
- 7J. Allen
- 22J. Latibeaudiere
- 13B. Wilson 8.5
- 16L. McNally 7.2
- 5K. McFadzean 6.9
- 3C. Doyle 7.5
- 7B. Norton-Cuffy ▼ 71' 6.3
- 14B. Sheaf 6.9
- 38G. Hamer 6.9
- 28J. Eccles ▼ 90' 6.9
- 11J. Wilson-Esbrand ▼ 71' 7.2
- 8J. Allen ▼ 46' 6.5
- 17V. Gyökeres 6.6
Dự bị 7
- 24M. Godden ▲ 46' 6.2
- 27J. Bidwell ▲ 71' 6.7
- 23F. Dabo ▲ 71' 6.6
- 36R. Howley ▲ 90'
- 2J. Panzo
- 19T. Walker
- 1S. Moore
Thống kê
02⚑5
⚑530
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm11
6Trúng đích4
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua6
621Chuyền bóng329
566Chuyền chính xác274
91%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu57
80Ghi được78
73Thủng lưới57
1.51Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai49