Coventry City F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Coventry City F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-3 Swansea City A.F.C. tại Championship, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 3, hòa 4, Swansea City A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
R. Jones
Phong độ
WLWLL Coventry City F.C.
DWWDL Swansea City A.F.C.
  1. 20' Nathan Wood-Gordon
  2. 29' J. Panzo · G. Hamer 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' J. Allen · V. Gyökeres 2-0
  5. 51' A. Oko-Flex J. Latibeaudiere
  6. 51' O. Cooper J. Paterson
  7. 54' V. Gyökeres · C. O'Hare 3-0
  8. 55' H. Darling O. Ntcham
  9. 55' J. Allen K. Naughton
  10. 57' Jay Fulton
  11. 68' 3-1 J. Piroe · R. Manning
  12. 76' 3-2 J. Fulton
  13. 78' L. Kelly C. OHare
  14. 82' T. Kane J. Burroughs
  15. 82' L. Cullen J. Fulton
  16. 84' 3-3 L. Cullen
  17. FT3-3

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 6.5
  2. 4M. Rose 6.2
  3. 3C. Doyle 6.6
  4. 2J. Panzo 7.2
  5. 32J. Burroughs ▼ 82' 6.6
  6. 38G. Hamer 7.0
  7. 14B. Sheaf 7.0
  8. 27J. Bidwell 6.6
  9. 8J. Allen 7.5
  10. 10C. O'Hare 7.5
  11. 17V. Gyökeres 8.2

Dự bị 7

  1. 6L. Kelly ▲ 78' 6.3
  2. 20T. Kane ▲ 82' 6.5
  3. 9M. Waghorn
  4. 1S. Moore
  5. 23F. Dabo
  6. 45K. Palmer
  7. 30Fábio Tavares
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Martin
  1. 13S. Benda 7.0
  2. 26K. Naughton ▼ 55' 6.3
  3. 5B. Cabango 6.3
  4. 23N. Wood-Gordon 6.3
  5. 22J. Latibeaudiere ▼ 51' 6.3
  6. 4J. Fulton ▼ 82' 6.9
  7. 8M. Grimes 7.3
  8. 3R. Manning 8.2
  9. 10O. Ntcham ▼ 55' 6.5
  10. 12J. Paterson ▼ 51' 6.9
  11. 17J. Piroe 7.2

Dự bị 7

  1. 21A. Oko-Flex ▲ 51' 6.2
  2. 31O. Cooper ▲ 51' 6.3
  3. 6H. Darling ▲ 55' 6.6
  4. 7J. Allen ▲ 55' 6.9
  5. 20L. Cullen ▲ 82' 7.5
  6. 1A. Fisher
  7. 18L. Cundle

Thống kê

005
320
30%Kiểm soát bóng70%
17Dứt điểm17
9Trúng đích7
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
291Chuyền bóng698
230Chuyền chính xác636
79%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu53
78Ghi được80
57Thủng lưới73
1.37Bàn thắng mỗi trận1.51
26Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu