Preston North End F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-2 Millwall F.C. tại Championship, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 0, hòa 6, Millwall F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 29' 0-1 R. Leonard · C. De Norre
- HT0-1
- 57' Ryan Leonard
- 63' ▲ R. Brady ▼ A. Vukcevic
- 63' ▲ P. Valentin ▼ B. Potts
- 63' ▲ M. Osmajic ▼ L. Dobbin
- 65' Callum Lang
- 74' Lewis Gibson
- 75' ▲ A. Devine ▼ A. McCann
- 76' ▲ A. Doughty ▼ M. Langstaff
- 78' Andrew Hughes
- 79' ▲ D. McNamara ▼ R. Leonard
- 80' Casper De Norre
- 86' ▲ L. Cundle ▼ B. Mitchell
- 86' ▲ D. Mazou-Sacko ▼ C. De Norre
- 86' ▲ M. Ivanovic ▼ J. Coburn
- 90' ▲ M. Smith ▼ C. Lang
- 90' 0-2 L. Cundle · F. Azeez
- FT0-2
Đội hình
- 13D. Cornell 6.2
- 42O. Offiah 6.9
- 19L. Gibson 6.9
- 16A. Hughes 6.2
- 44B. Potts ▼ 63' 7.2
- 4B. Whiteman 7.2
- 8A. McCann ▼ 75' 6.6
- 3A. Vukcevic ▼ 63' 7.3
- 10C. Lang ▼ 90' 6.2
- 17L. Dobbin ▼ 63' 6.7
- 9D. Jebbison 6.2
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 11R. Brady ▲ 63' 6.6
- 15J. Thompson
- 23A. Moran
- 24M. Smith ▲ 90'
- 14J. Storey
- 2P. Valentin ▲ 63' 6.2
- 28M. Osmajic ▲ 63' 6.3
- 21A. Devine ▲ 75' 6.3
- 13A. Patterson 6.7
- 18R. Leonard ⚽ ▼ 79' 7.9
- 4T. Crama 6.3
- 5J. Cooper 7.7
- 3Z. Sturge 7.2
- 24C. De Norre ⇢ ▼ 86' 6.9
- 8B. Mitchell ▼ 86' 7.2
- 11F. Azeez ⇢ 8.2
- 17M. Langstaff ▼ 76' 6.3
- 10C. Neghli 7.2
- 19J. Coburn ▼ 86' 6.0
Dự bị 9
- 15M. Crocombe
- 67B. Bannan
- 2D. McNamara ▲ 79' 6.5
- 25L. Cundle ⚽ ▲ 86' 7.5
- 49D. Mazou-Sacko ▲ 86' 6.7
- 9M. Ivanovic ▲ 86' 6.5
- 7T. Ballo
- 14A. Doughty ▲ 76' 6.7
- 22T. Watson
Thống kê
03⚑2
⚑620
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm16
2Trúng đích5
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
383Chuyền bóng287
241Chuyền chính xác169
63%Chính xác chuyền59%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
61Ghi được84
73Thủng lưới63
1.13Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai50