Millwall F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Preston North End F.C.

Millwall F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 3-1 Preston North End F.C. tại Championship, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 6, Preston North End F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
The Den, London
Phong độ
LLWLL Millwall F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 24' G. Honeyman · M. Langstaff 1-0
  2. 38' R. Esse · D. Watmore 2-0
  3. 39' George Honeyman
  4. 42' Duane Holmes
  5. HT2-0
  6. 46' S. Þórðarson E. Riis
  7. 46' R. Brady A. Hughes
  8. 47' M. Langstaff · G. Honeyman 3-0
  9. 58' K. Kesler-Hayden B. Potts
  10. 67' M. Ivanović M. Langstaff
  11. 68' R. Wintle D. Watmore
  12. 68' M. Frøkjær-Jensen J. Bowler
  13. 68' M. Osmajić W. Keane
  14. 76' D. McNamara R. Leonard
  15. 77' Alistair McCann
  16. 77' A. Emakhu R. Esse
  17. 86' Joe Bryan
  18. 87' 3-1 J. Storey
  19. 89' Aidomo Emakhu
  20. 89' Aidomo Emakhu
  21. 90'+1 M. Wallace G. Honeyman
  22. FT3-1

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Harris
  1. 1L. Jensen 6.9
  2. 18R. Leonard ▼ 76' 6.6
  3. 6J. Tanganga 6.3
  4. 5J. Cooper 6.9
  5. 15J. Bryan 7.2
  6. 24C. De Norre 7.2
  7. 23G. Saville 6.9
  8. 25R. Esse ▼ 77' 6.9
  9. 39G. Honeyman ▼ 90' 8.2
  10. 19D. Watmore ▼ 68' 7.3
  11. 17M. Langstaff ▼ 67' 8.2

Dự bị 9

  1. 26M. Ivanović ▲ 67' 6.6
  2. 14R. Wintle ▲ 68' 6.3
  3. 2D. McNamara ▲ 76' 6.3
  4. 22A. Emakhu ▲ 77' 5.5
  5. 3M. Wallace ▲ 90'
  6. 4S. Hutchinson
  7. 45W. Harding
  8. 13L. Roberts
  9. 16D. Kelly
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1F. Woodman 6.3
  2. 44B. Potts ▼ 58' 6.5
  3. 14J. Storey 6.9
  4. 6L. Lindsay 6.7
  5. 16A. Hughes ▼ 46' 6.6
  6. 8A. McCann 6.9
  7. 4B. Whiteman 7.0
  8. 40J. Bowler ▼ 68' 7.7
  9. 7W. Keane ▼ 68' 6.6
  10. 25D. Holmes 6.3
  11. 9E. Riis ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 22S. Þórðarson ▲ 46' 6.6
  2. 11R. Brady ▲ 46' 6.9
  3. 29K. Kesler-Hayden ▲ 58' 7.3
  4. 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 68' 6.3
  5. 28M. Osmajić ▲ 68' 6.3
  6. 18R. Ledson
  7. 13D. Cornell
  8. 23J. Okkels
  9. 5J. Whatmough

Thống kê

133
820
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm11
6Trúng đích4
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc8
0Việt vị1
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
287Chuyền bóng527
212Chuyền chính xác417
74%Chính xác chuyền79%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu60
59Ghi được69
59Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu