Preston North End F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-1 Millwall F.C. tại Championship, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 0, hòa 6, Millwall F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- T. Bramall
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 6' M. Wallacephản lưới 1-0
- 22' 1-1 M. Wallace · J. Wallace
- 29' ▲ A. McCann ▼ A. Browne
- 31' Maikel Kieftenbeld
- HT1-1
- 67' ▲ C. Evans ▼ S. Maguire
- 67' ▲ J. Murphy ▼ B. Potts
- 71' ▲ T. Bradshaw ▼ O. Burke
- 73' ▲ G. Saville ▼ B. Mitchell
- FT1-1
Đội hình
- 12D. Iversen 7.9
- 3G. Cunningham 6.6
- 16A. Hughes 6.6
- 5P. Bauer 7.2
- 2S. van den Berg 7.0
- 11D. Johnson 7.2
- 44B. Potts ▼ 67' 7.0
- 8A. Browne ▼ 29' 6.3
- 4B. Whiteman 7.6
- 24S. Maguire ▼ 67' 6.7
- 21C. Archer 6.9
Dự bị 7
- 13A. McCann ▲ 29' 6.9
- 9C. Evans ▲ 67' 6.9
- 45J. Murphy ▲ 67' 6.6
- 31S. Sinclair
- 25C. Ripley
- 32J. Earl
- 41Bambo Diaby
- 33B. Bialkowski 7.5
- 11S. Malone 7.2
- 3M. Wallace ⚽ 8.2
- 5J. Cooper 7.3
- 26D. Ballard 7.3
- 2D. McNamara 7.3
- 6M. Kieftenbeld 6.7
- 7J. Wallace ⇢ 7.2
- 10O. Burke ▼ 71' 6.9
- 24B. Mitchell ▼ 73' 7.0
- 23B. Afobe 6.6
Dự bị 7
- 9T. Bradshaw ▲ 71' 6.6
- 17G. Saville ▲ 73' 6.3
- 14S. Ojo
- 18R. Leonard
- 4S. Hutchinson
- 28G. Evans
- 1G. Long
Thống kê
00⚑10
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm16
5Trúng đích7
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
6Cứu thua5
433Chuyền bóng374
337Chuyền chính xác268
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu54
77Ghi được66
74Thủng lưới56
1.33Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai36