Millwall F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 6, Preston North End F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 15
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- LLWLL Millwall F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 13' Zak Sturge
- 15' 0-1 M. Smith
- 21' Benjamin Whiteman
- 36' M. Ivanovic 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ T. Small ▼ J. Lewis
- 58' ▲ L. Dobbin ▼ S. T. Thordarson
- 69' Jake Cooper
- 70' ▲ A. Devine ▼ M. Frokjaer-Jensen
- 74' ▲ M. Langstaff ▼ C. Neghli
- 82' ▲ R. Bangura-Williams ▼ A. Emakhu
- 87' Liam Lindsay
- 89' ▲ D. Kelly ▼ D. Mazou-Sacko
- 89' ▲ L. Cundle ▼ M. Ivanovic
- 89' ▲ W. Harding ▼ T. Ballo
- FT1-1
Đội hình
- 15M. Crocombe 6.3
- 4T. Crama 6.6
- 6C. Taylor 6.0
- 5J. Cooper 6.9
- 3Z. Sturge 6.3
- 49D. Mazou-Sacko ▼ 89' 6.5
- 24C. De Norre 7.0
- 22A. Emakhu ▼ 82' 6.7
- 10C. Neghli ▼ 74' 5.9
- 7T. Ballo ▼ 89' 6.0
- 9M. Ivanovic ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 43J. Coleman
- 16D. Kelly ▲ 89'
- 17M. Langstaff ▲ 74' 6.2
- 23J. Bryan
- 25L. Cundle ▲ 89'
- 27K. Grant
- 28A. Matthews
- 31R. Bangura-Williams ▲ 82' 6.5
- 45W. Harding ▲ 89'
- 1D. Iversen 6.6
- 14J. Storey 6.3
- 6L. Lindsay 6.9
- 16A. Hughes 7.3
- 4B. Whiteman 6.7
- 42O. Offiah 6.6
- 22S. T. Thordarson ▼ 58' 6.6
- 5H. Armstrong 6.6
- 18J. Lewis ▼ 57' 6.9
- 10M. Frokjaer-Jensen ▼ 70' 6.2
- 24M. Smith ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 13D. Cornell
- 15J. Thompson
- 17L. Dobbin ▲ 58' 6.6
- 21A. Devine ▲ 70' 7.2
- 26T. Small ▲ 57' 6.6
- 35N. Mawene
- 36E. Nolan
- 38M. Wilson
Thống kê
02⚑10
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm8
4Trúng đích6
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
10Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
317Chuyền bóng346
218Chuyền chính xác233
69%Chính xác chuyền67%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
84Ghi được61
63Thủng lưới73
1.47Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai32