Preston North End F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-4 Millwall F.C. tại Championship, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 0, hòa 6, Millwall F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 4' 0-1 Z. Flemming · A. Voglsammer
- 14' Liam Lindsay
- 16' 0-2 Z. Flemming
- 19' George Saville
- 20' George Long
- 20' A. Hughes 1-2
- 28' C. Evans · A. Hughes 2-2
- 31' Danny McNamara
- HT2-2
- 52' ▲ S. Malone ▼ G. Honeyman
- 64' 2-3 Z. Flemming · D. McNamara
- 67' ▲ Álvaro Fernández ▼ R. Brady
- 67' ▲ B. Woodburn ▼ A. Browne
- 72' 2-4 C. Cresswell
- 77' ▲ S. Maguire ▼ A. Hughes
- 78' ▲ D. Johnson ▼ C. Evans
- 84' ▲ C. Styles ▼ A. Voglsammer
- 85' ▲ J. Shackleton ▼ G. Saville
- 88' ▲ T. Burey ▼ Z. Flemming
- 88' ▲ M. Bennett ▼ T. Bradshaw
- FT2-4
Đội hình
- 1F. Woodman 5.2
- 14J. Storey 6.2
- 6L. Lindsay 6.3
- 16A. Hughes ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.7
- 44B. Potts 6.9
- 18R. Ledson 6.2
- 8A. Browne ▼ 67' 6.9
- 11R. Brady ▼ 67' 6.7
- 13A. McCann 6.9
- 9C. Evans ⚽ ▼ 78' 7.7
- 19E. Riis 6.5
Dự bị 7
- 2Álvaro Fernández ▲ 67' 6.3
- 20B. Woodburn ▲ 67' 6.3
- 24S. Maguire ▲ 77' 6.3
- 10D. Johnson ▲ 78' 6.3
- 3G. Cunningham
- 25D. Cornell
- 23Bambo Diaby
- 1G. Long 6.3
- 2D. McNamara ⇢ 6.7
- 15C. Cresswell ⚽ 7.6
- 5J. Cooper 6.2
- 3M. Wallace 6.3
- 8B. Mitchell 6.9
- 23G. Saville ▼ 85' 6.6
- 21A. Voglsammer ⇢ ▼ 84' 6.6
- 10Z. Flemming ⚽3 ▼ 88' 9.3
- 39G. Honeyman ▼ 52' 6.2
- 9T. Bradshaw ▼ 88' 6.3
Dự bị 7
- 11S. Malone ▲ 52' 6.6
- 17C. Styles ▲ 84' 6.7
- 16J. Shackleton ▲ 85' 6.3
- 14T. Burey ▲ 88'
- 20M. Bennett ▲ 88'
- 33B. Bialkowski
- 6G. Evans
Thống kê
01⚑2
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm5
4Trúng đích4
9Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc2
3Việt vị1
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
510Chuyền bóng370
373Chuyền chính xác238
73%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu54
62Ghi được66
71Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai30