West Bromwich Albion vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-2 Coventry City F.C. tại Championship, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 5, hòa 1, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- WLWLL Coventry City F.C.
- 5' 0-1 E. Mason-Clark · M. van Ewijk
- 16' Milan van Ewijk
- 17' Tatsuhiro Sakamoto
- 32' 0-2 J. Rudoni · B. Thomas
- 38' Bobby Thomas
- 40' ▲ G. Campbell ▼ A. Gilchrist
- HT0-2
- 61' ▲ M. Johnston ▼ J. Jimoh-Aloba
- 61' ▲ D. Dike ▼ A. Heggebo
- 61' ▲ J. Maja ▼ J. Wallace
- 71' ▲ E. Simms ▼ H. Wright
- 72' ▲ J. Eccles ▼ J. Rudoni
- 78' ▲ R. Esse ▼ T. Sakamoto
- 78' ▲ B. Thomas-Asante ▼ E. Mason-Clark
- 85' ▲ O. Bostock ▼ A. Mowatt
- 86' ▲ V. Torp ▼ F. Onyeka
- FT0-2
Đội hình
- 1M. O'Leary 6.7
- 14A. Gilchrist ▼ 40' 5.9
- 5K. Bielik 6.5
- 29C. Taylor 6.3
- 4C. Styles 6.7
- 8J. Molumby 6.0
- 27A. Mowatt ▼ 85' 7.0
- 7J. Wallace ▼ 61' 6.5
- 21I. Price 6.7
- 18J. Jimoh-Aloba ▼ 61' 6.6
- 19A. Heggebo ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 45J. Wallis
- 30D. Imray
- 3N. Phillips
- 6G. Campbell ▲ 40' 7.2
- 17O. Diakite
- 11M. Johnston ▲ 61' 6.6
- 12D. Dike ▲ 61' 6.7
- 9J. Maja ▲ 61' 6.3
- 37O. Bostock ▲ 85' 6.5
- 19C. Rushworth 7.9
- 27M. van Ewijk ⇢ 7.3
- 4B. Thomas ⇢ 7.3
- 22J. Latibeaudiere 7.2
- 3J. Dasilva 7.3
- 16F. Onyeka ▼ 86' 7.3
- 6M. Grimes 6.9
- 7T. Sakamoto ▼ 78' 6.3
- 5J. Rudoni ⚽ ▼ 72' 7.2
- 10E. Mason-Clark ⚽ ▼ 78' 7.9
- 11H. Wright ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 9E. Simms ▲ 71' 6.3
- 14R. Esse ▲ 78' 6.9
- 15L. Kitching
- 21J. Bidwell
- 23B. Thomas-Asante ▲ 78' 6.6
- 26L. Woolfenden
- 28J. Eccles ▲ 72' 6.6
- 29V. Torp ▲ 86' 6.7
Thống kê
00⚑3
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm10
1Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
518Chuyền bóng434
429Chuyền chính xác336
83%Chính xác chuyền77%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
57Ghi được103
71Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai56